Kết quả trận Notts County vs Harrogate Town, 21h00 ngày 06/04
Notts County
-0.75 1.12
+0.75 0.79
3.25 0.97
u 0.91
1.87
3.25
3.85
-0.25 1.12
+0.25 0.89
1.5 1.21
u 0.70
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Notts County vs Harrogate Town hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Notts County vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Notts County vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Notts County vs Harrogate Town
George Thomson
Ra sân: Lewis Macari
George Thomson
Jack MuldoonRa sân: Josh March
Derrick AbuRa sân: Warren Burrell
Ra sân: Alassana Jatta
Kiến tạo: Dan Crowley
Samuel FolarinRa sân: Levi Sutton
Ra sân: Macaulay Langstaff
Ra sân: Aaron Nemane
Kiến tạo: Dan Crowley
Ra sân: Sam Austin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Notts County VS Harrogate Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Notts County vs Harrogate Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Notts County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | John Bostock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 23 | Adam Chicksen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 1 | 52 | 6.87 | |
| 2 | Richard Brindley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 6 | Jim O Brien | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 8 | Sam Austin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 50 | 7.17 | |
| 10 | Jodi Jones | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 40 | 8.01 | |
| 14 | Will Randall | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 4 | 1 | 6 | 84 | 78 | 92.86% | 1 | 0 | 94 | 8.53 | |
| 4 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 57 | 7.42 | |
| 11 | Aaron Nemane | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 6 | 0 | 59 | 7.86 | |
| 19 | Cedwyn Scott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 15 | Aden Baldwin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 79 | 6.72 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 19 | 6.33 | |
| 28 | Lewis Macari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 53 | 6.72 | |
| 31 | Luca Ashby-Hammond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 65 | 34 | 52.31% | 0 | 3 | 79 | 10 | |
| 9 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 7.55 |
Harrogate Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Warren Burrell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 15 | Anthony OConnor | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 63 | 6.98 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 5.85 | |
| 7 | George Thomson | Tiền vệ phải | 5 | 2 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 11 | 1 | 58 | 5.97 | |
| 16 | Rod McDonald | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 3 | 2 | 62 | 6.23 | |
| 17 | Levi Sutton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 23 | Matty Foulds | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 6 | 1 | 61 | 5.76 | |
| 10 | Matty Daly | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 44 | 6.78 | |
| 8 | Dean Cornelius | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 9 | Abraham Odoh | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 42 | 6.98 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.35 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 12 | Samuel Folarin | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 2 | Derrick Abu | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 3 | 30 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

