Kết quả trận Notts County vs Harrogate Town, 21h00 ngày 26/10
Notts County
-1 0.85
+1 1.00
3 1.08
u 0.80
1.52
5.60
4.30
-0.5 0.85
+0.5 0.80
1.25 1.09
u 0.79
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Notts County vs Harrogate Town hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Notts County vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Notts County vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Notts County vs Harrogate Town
Kiến tạo: Nicholas Tsaroulla
Ra sân: Josh Martin
James DalyRa sân: Stephen Duke-McKenna
Samuel Folarin
Jack MuldoonRa sân: Samuel Folarin
Levi SuttonRa sân: Dean Cornelius
Ra sân: David McGoldrick
Warren BurrellRa sân: Zico Asare
Matty Daly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Notts County VS Harrogate Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Notts County vs Harrogate Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Notts County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Matthew Palmer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 105 | 101 | 96.19% | 12 | 1 | 128 | 7.45 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 17 | David McGoldrick | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 5 | 66 | 60 | 90.91% | 3 | 2 | 80 | 7.5 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 86 | 94.51% | 1 | 1 | 104 | 7.56 | |
| 14 | Jevani Brown | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 57 | 7.44 | |
| 2 | Kellan Gordon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 31 | 7.43 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 7 | 79 | 7.21 | |
| 19 | Josh Martin | 3 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 45 | 6.91 | ||
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Hậu vệ cánh trái | 5 | 1 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 12 | 0 | 63 | 7.82 | |
| 6 | Jack Hinchy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 28 | Lewis Macari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 1 | 2 | 84 | 7.3 | |
| 33 | George Abbott | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 1 | 63 | 7.68 |
Harrogate Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stephen Dooley | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 6 | Warren Burrell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 15 | Anthony OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 59 | 8 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 17 | Levi Sutton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 3 | Matty Foulds | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 2 | 55 | 6.87 | |
| 11 | James Daly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 9 | Stephen Duke-McKenna | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 10 | Matty Daly | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 41 | 6.28 | |
| 8 | Dean Cornelius | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 54 | 7.31 | |
| 5 | Jasper Moon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 42 | 6.49 | |
| 12 | Samuel Folarin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 15 | 6.13 | |
| 21 | Ellis Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 7 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 2 | Zico Asare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 36 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

