Kết quả trận Notts County vs Swindon Town, 02h45 ngày 28/01
Notts County
-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.5 0.94
u 0.86
2.02
3.15
3.25
-0.25 0.85
+0.25 0.61
1 0.88
u 0.82
2.67
3.58
2.07
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Notts County vs Swindon Town hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Notts County vs Swindon Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Notts County vs Swindon Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Notts County vs Swindon Town
0 - 1 Ollie Clarke
Kiến tạo: Jacob Bedeau
Tom NicholsRa sân: Ollie Clarke
Ollie PalmerRa sân: Fletcher Holman
Ra sân: Conor Grant
Kiến tạo: Alassana Jatta
Jake TaborRa sân: Joseph Leonard Snowdon
Michael Oluwakorede OlakigbeRa sân: Darren Oldaker
Ra sân: Lewis Macari
Ra sân: Tom Iorpenda
Ra sân: Jodi Jones
Ra sân: Oliver Norburn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Notts County VS Swindon Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Notts County vs Swindon Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Notts County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 1 | 77 | 6.89 | |
| 10 | Jodi Jones | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 13 | 0 | 65 | 7.18 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 56 | 6.64 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 34 | 8.48 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 4 | 69 | 6.81 | |
| 11 | Conor Grant | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.89 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 3 | 47 | 36 | 76.6% | 4 | 0 | 65 | 6.89 | |
| 28 | Lewis Macari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 69 | 6.48 | |
| 14 | Tom Iorpenda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 26 | Tyrese Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 6.42 |
Swindon Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ollie Clarke | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 25 | 7.72 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 44 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 6 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 29 | 6.29 | |
| 6 | James Ball | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 49 | 6.34 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 1 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 57 | 6.33 | |
| 19 | Joseph Leonard Snowdon | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 24 | Fletcher Holman | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 2 | 19 | 6.19 | |
| 16 | Thomas Wilson-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 4 | 53 | 7.47 | |
| 33 | Joel McGregor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 38 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

