Kết quả trận Nova Iguacu U20 vs Vasco da Gama (Youth), 20h00 ngày 02/10

Vòng Round 1
20:00 ngày 02/10/2024
Nova Iguacu U20
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Vasco da Gama (Youth)
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp trẻ Brazil

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nova Iguacu U20 vs Vasco da Gama (Youth) hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nova Iguacu U20 vs Vasco da Gama (Youth) tại Cúp trẻ Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nova Iguacu U20 vs Vasco da Gama (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nova Iguacu U20 vs Vasco da Gama (Youth)

Nova Iguacu U20 Nova Iguacu U20
Phút
Vasco da Gama (Youth) Vasco da Gama (Youth)
1 - 0 match goal
45'
66'
match goal 1 - 1
2 - 1 match goal
79'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nova Iguacu U20 VS Vasco da Gama (Youth)

Nova Iguacu U20 Nova Iguacu U20
Vasco da Gama (Youth) Vasco da Gama (Youth)
7
 
Phạt góc
 
4
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
15
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
5
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
87
 
Pha tấn công
 
85
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
55

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Nova Iguacu U20 vs Vasco da Gama (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 6.33
2.67 Phạt góc 3.67
4 Thẻ vàng 2
49% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.4
1.1 Bàn thua 1.2
3.1 Sút trúng cầu môn 7.2
4.6 Phạt góc 4.4
3.5 Thẻ vàng 3.2
50.6% Kiểm soát bóng 57.7%
6.7 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nova Iguacu U20 (22trận)
Chủ Khách
Vasco da Gama (Youth) (71trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
17
5
HT-H/FT-T
4
4
6
3
HT-B/FT-T
0
1
2
2
HT-T/FT-H
1
0
0
5
HT-H/FT-H
1
2
4
5
HT-B/FT-H
1
0
0
3
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
1
2
6
HT-B/FT-B
4
0
1
8