Kết quả trận Novi Pazar vs Backa Topola, 19h00 ngày 28/02
Novi Pazar
-0.25 0.78
+0.25 0.92
2.25 0.74
u 0.88
2.00
2.90
3.00
-0.25 0.78
+0.25 0.65
1 0.90
u 0.70
2.43
3.53
2.01
VĐQG Serbia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Novi Pazar vs Backa Topola hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Novi Pazar vs Backa Topola tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Novi Pazar vs Backa Topola hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Novi Pazar vs Backa Topola
Kiến tạo: Nemanja Miletic II
Branko Jovicic
Radivoj BosicRa sân: Szabolcs Mezei
Andrej PetrovicRa sân: Mihajlo Milosavic
Milos SoprenicRa sân: Stefan Tomovic
Andrej TodoroskiRa sân: Branko Jovicic
Ra sân: Stefan Stanisavljevic
Ra sân: Zoran Alilovic
Vieljeux Prestige MboungouRa sân: Dragoljub Savic
Ra sân: Skima Togbe
Ra sân: Dominic Sadi
Ra sân: Nemanja Miletic II
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Novi Pazar VS Backa Topola
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Novi Pazar vs Backa Topola
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Novi Pazar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nemanja Miletic II | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 10 | Driton Camaj | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 8 | Abdulsamed Abdullahi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 23 | Jovan Marinkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 1 | Zeljko Samcovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 30 | Dominic Sadi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 7.7 | |
| 18 | Stefan Stanisavljevic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 24 | Ivan Davidovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 31 | Zoran Alilovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.4 | |
| 16 | Skima Togbe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 4 | Ahmed Hadzimujovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 36 | 6.7 |
Backa Topola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 31 | Luka Capan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 18 | Branko Jovicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 40 | 6.4 | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 22 | Stefan Jovanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 26 | Szabolcs Mezei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 1 | Nikola Simic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 5 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 21 | Dragoljub Savic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Mihajlo Milosavic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 21 | 5.9 | |
| 42 | Stefan Tomovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

