Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Novi Pazar vs FK Spartak Zlatibor Voda, 20h30 ngày 01/02
Novi Pazar
1.01
0.83
0.98
0.84
1.67
3.60
5.25
0.92
0.90
1.02
0.78
VĐQG Serbia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Novi Pazar vs FK Spartak Zlatibor Voda hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Novi Pazar vs FK Spartak Zlatibor Voda tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Novi Pazar vs FK Spartak Zlatibor Voda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Novi Pazar vs FK Spartak Zlatibor Voda
0 - 1 Lincoln Correa dos Santos Kiến tạo: Filip Holender
1 - 2 Nikola Kuveljic Kiến tạo: Kwaku Bonsu Osei
Marin Dulic
Aleksa TrajkovicRa sân: Uroš Čejić
Ilija BabicRa sân: Filip Holender
Ra sân: Veljko Mirosavic
Dario PavkovicRa sân: Lincoln Correa dos Santos
Ezequiel Santos Da SilvaRa sân: Kwaku Bonsu Osei
Ra sân: Ivan Davidovic
Nemanja KrsmanovicRa sân: CAJU
Ra sân: Stefan Stanisavljevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Novi Pazar VS FK Spartak Zlatibor Voda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Novi Pazar vs FK Spartak Zlatibor Voda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Novi Pazar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nemanja Miletic II | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 81 | 62 | 76.54% | 8 | 3 | 109 | 6.7 | |
| 10 | Driton Camaj | Cánh trái | 3 | 3 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 13 | 1 | 72 | 8.3 | |
| 28 | Luka Bijelovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 23 | Jovan Marinkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 59 | 78.67% | 4 | 0 | 99 | 6.4 | |
| 6 | Abdoulaye Cisse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 0 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 1 | Zeljko Samcovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Ensar Bruncevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 20 | Veljko Mirosavic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 39 | 6 | |
| 18 | Stefan Stanisavljevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 24 | Ivan Davidovic | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 31 | Zoran Alilovic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 16 | Skima Togbe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 4 | Ahmed Hadzimujovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 5 | 92 | 7.2 | |
| 9 | Kotzebue Ferdinand William | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 |
FK Spartak Zlatibor Voda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Muhamed Besic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 7 | Filip Holender | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 13 | CAJU | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 2 | Boris Sekulic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 10 | Ezequiel Santos Da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 9 | Lincoln Correa dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 37 | 7.3 | |
| 28 | Yohan Bilingi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 33 | Nikola Kuveljic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 48 | 8 | |
| 20 | Kwaku Bonsu Osei | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 49 | Nemanja Krsmanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 90 | Dario Pavkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 21 | Ilija Babic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 12 | Marin Dulic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 99 | Brian Ramirez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 17 | Aleksa Trajkovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 22 | Uroš Čejić | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 14 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

