Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Novi Pazar vs OFK Beograd, 20h00 ngày 15/02
Novi Pazar
0.82
1.00
1.01
0.81
1.80
3.70
3.75
0.97
0.87
1.02
0.72
VĐQG Serbia » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Novi Pazar vs OFK Beograd hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Novi Pazar vs OFK Beograd tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Novi Pazar vs OFK Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Novi Pazar vs OFK Beograd
1 - 1 Ethan Hoard Kiến tạo: Aleksa Cvetkovic
Sasa MarkovicRa sân: Aleksa Cvetkovic
Yacouba SilueRa sân: Uros Kabic
Milan RodicRa sân: Mamadou Fall
Uros LazicRa sân: Henry Addo
Ra sân: Zoran Alilovic
Yacouba Silue
Ra sân: Stefan Stanisavljevic
Milan Rodic
Ra sân: Driton Camaj
Milos PantovicRa sân: Miljan Momcilovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Novi Pazar VS OFK Beograd
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Novi Pazar vs OFK Beograd
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Novi Pazar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nemanja Miletic II | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 7 | 3 | 63 | 6.9 | |
| 10 | Driton Camaj | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 8 | Abdulsamed Abdullahi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 28 | Luka Bijelovic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 5 | 6.7 | |
| 23 | Jovan Marinkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 4 | 47 | 6.6 | |
| 1 | Zeljko Samcovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 9 | 27.27% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 21 | Mihajlo Petkovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 15 | Filip Backulja | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 18 | Stefan Stanisavljevic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 4 | 20 | 7.6 | |
| 24 | Ivan Davidovic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 31 | Zoran Alilovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 16 | Skima Togbe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 4 | Ahmed Hadzimujovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 9 | Kotzebue Ferdinand William | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.8 |
OFK Beograd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Milan Rodic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Sasa Markovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 27 | Milos Pantovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 77 | Marko Gobeljic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 58 | 6 | |
| 24 | Uros Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 5 | 68 | 7.1 | |
| 17 | Uros Kabic | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 42 | Yacouba Silue | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 14 | Miljan Momcilovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 43 | Henry Addo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 1 | Balsa Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 21 | Uros Lazic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Jovan Sljivic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 4 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 45 | Aleksej Vukicevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 2 | 67 | 5.8 | |
| 8 | Aleksa Cvetkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Ethan Hoard | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 26 | Mamadou Fall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 55 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

