Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Novi Pazar vs OFK Beograd, 20h00 ngày 15/02

Vòng 23
20:00 ngày 15/02/2026
Novi Pazar
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
OFK Beograd 1
Địa điểm: Kraj Morave
Thời tiết: Ít mây, 4°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.82
+0.5
1.00
O 2.5
1.01
U 2.5
0.81
1
1.80
X
3.70
2
3.75
Hiệp 1
-0.25
0.97
+0.25
0.87
O 1.25
1.02
U 1.25
0.72

VĐQG Serbia » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Novi Pazar vs OFK Beograd hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Novi Pazar vs OFK Beograd tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Novi Pazar vs OFK Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Novi Pazar vs OFK Beograd

Novi Pazar Novi Pazar
Phút
OFK Beograd OFK Beograd
Driton Camaj 1 - 0 match goal
9'
19'
match goal 1 - 1 Ethan Hoard
Kiến tạo: Aleksa Cvetkovic
Filip Backulja match yellow.png
45'
59'
match change Sasa Markovic
Ra sân: Aleksa Cvetkovic
59'
match change Yacouba Silue
Ra sân: Uros Kabic
Stefan Stanisavljevic 2 - 1 match goal
59'
Stefan Stanisavljevic match yellow.png
60'
73'
match change Milan Rodic
Ra sân: Mamadou Fall
73'
match change Uros Lazic
Ra sân: Henry Addo
Mihajlo Petkovic
Ra sân: Zoran Alilovic
match change
74'
76'
match yellow.png Yacouba Silue
Kotzebue Ferdinand William
Ra sân: Stefan Stanisavljevic
match change
77'
78'
match yellow.png Milan Rodic
Luka Bijelovic
Ra sân: Driton Camaj
match change
84'
89'
match change Milos Pantovic
Ra sân: Miljan Momcilovic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Novi Pazar VS OFK Beograd

Novi Pazar Novi Pazar
OFK Beograd OFK Beograd
14
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
16
3
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
5
8
 
Cản phá thành công
 
5
11
 
Thử thách
 
12
19
 
Long pass
 
19
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
5
6
 
Đánh chặn
 
6
25
 
Ném biên
 
25
222
 
Số đường chuyền
 
357
58%
 
Chuyền chính xác
 
72%
93
 
Pha tấn công
 
115
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
70
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.38
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.65
1.24
 
Cú sút trúng đích
 
1.32
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
19
 
Số quả tạt chính xác
 
10
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
29
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Mihajlo Petkovic
9
Kotzebue Ferdinand William
28
Luka Bijelovic
12
Miloje Prekovic
29
Jovan Manev
27
Hamad Sacirovic
20
Veljko Mirosavic
19
Ersan Mavric
25
Haris Alic
14
Semir Alic
11
Anes Rusevic
Novi Pazar Novi Pazar 4-2-3-1
4-1-4-1 OFK Beograd OFK Beograd
1
Samcovic
3
II
23
Marinkov...
4
Hadzimuj...
15
Backulja
24
Davidovi...
16
Togbe
10
Camaj
31
Alilovic
8
Abdullah...
18
Stanisav...
1
Popovic
77
Gobeljic
45
Vukicevi...
26
Fall
24
Stojanov...
14
Momcilov...
17
Kabic
8
Cvetkovi...
20
Sljivic
43
Addo
9
Hoard

Substitutes

10
Sasa Markovic
42
Yacouba Silue
21
Uros Lazic
33
Milan Rodic
27
Milos Pantovic
97
Nedeljko Stojisic
2
Stefan Despotovsk
4
Andrej Pavlovic
5
Darko Gojkovic
25
Issiaka Dembele
Đội hình dự bị
Novi Pazar Novi Pazar
Mihajlo Petkovic 21
Kotzebue Ferdinand William 9
Luka Bijelovic 28
Miloje Prekovic 12
Jovan Manev 29
Hamad Sacirovic 27
Veljko Mirosavic 20
Ersan Mavric 19
Haris Alic 25
Semir Alic 14
Anes Rusevic 11
Novi Pazar OFK Beograd
10 Sasa Markovic
42 Yacouba Silue
21 Uros Lazic
33 Milan Rodic
27 Milos Pantovic
97 Nedeljko Stojisic
2 Stefan Despotovsk
4 Andrej Pavlovic
5 Darko Gojkovic
25 Issiaka Dembele

Dữ liệu đội bóng:Novi Pazar vs OFK Beograd

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
2.67 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3
13.33 Phạm lỗi 13.33
7 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 2.67
45.67% Kiểm soát bóng 60%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.5
1.7 Bàn thua 1.1
4.7 Sút trúng cầu môn 3.5
12.9 Phạm lỗi 12.1
4.2 Phạt góc 4.5
1.8 Thẻ vàng 1.7
46.6% Kiểm soát bóng 48.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Novi Pazar (27trận)
Chủ Khách
OFK Beograd (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
2
1
HT-H/FT-T
4
3
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
5
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
1
4
2
HT-B/FT-B
3
2
3
2

Novi Pazar Novi Pazar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Nemanja Miletic II Hậu vệ cánh trái 2 1 1 28 18 64.29% 7 3 63 6.9
10 Driton Camaj Cánh trái 2 1 0 22 15 68.18% 6 0 40 7.7
8 Abdulsamed Abdullahi Cánh trái 2 0 1 8 7 87.5% 1 2 32 6.5
28 Luka Bijelovic Cánh phải 0 0 1 5 3 60% 0 2 5 6.7
23 Jovan Marinkovic Trung vệ 1 1 0 27 15 55.56% 0 4 47 6.6
1 Zeljko Samcovic Thủ môn 0 0 0 33 9 27.27% 0 0 40 6.3
21 Mihajlo Petkovic Tiền vệ công 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 5 6.6
15 Filip Backulja Trung vệ 0 0 0 19 12 63.16% 2 1 42 6.4
18 Stefan Stanisavljevic Tiền đạo cắm 3 1 0 9 6 66.67% 1 4 20 7.6
24 Ivan Davidovic Cánh phải 1 1 0 18 11 61.11% 0 2 29 6.9
31 Zoran Alilovic Tiền vệ công 1 1 0 15 9 60% 1 0 30 6.3
16 Skima Togbe Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 16 10 62.5% 1 1 33 6.7
4 Ahmed Hadzimujovic Trung vệ 0 0 1 16 10 62.5% 0 1 28 6.5
9 Kotzebue Ferdinand William Midfielder 1 0 0 3 3 100% 0 1 7 6.8

OFK Beograd OFK Beograd
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Milan Rodic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 3 50% 1 0 11 6.6
10 Sasa Markovic Tiền vệ trụ 0 0 0 20 11 55% 0 1 25 6.6
27 Milos Pantovic Tiền vệ công 1 0 0 2 1 50% 0 1 3 6.6
77 Marko Gobeljic Hậu vệ cánh phải 1 1 0 29 22 75.86% 0 0 58 6
24 Uros Stojanovic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 40 30 75% 0 5 68 7.1
17 Uros Kabic Cánh phải 2 0 0 5 4 80% 1 1 18 6.2
42 Yacouba Silue Tiền đạo cắm 1 0 0 8 4 50% 1 0 16 6.1
14 Miljan Momcilovic Tiền vệ phòng ngự 1 1 2 37 30 81.08% 2 1 49 6.3
43 Henry Addo Cánh trái 0 0 1 12 8 66.67% 0 0 21 6.1
1 Balsa Popovic Thủ môn 0 0 0 40 27 67.5% 0 0 58 6.6
21 Uros Lazic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 6 66.67% 1 0 11 6.6
20 Jovan Sljivic Tiền vệ trụ 1 1 3 29 19 65.52% 4 0 50 6.3
45 Aleksej Vukicevic Trung vệ 1 0 0 52 40 76.92% 0 2 67 5.8
8 Aleksa Cvetkovic Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 7 6 85.71% 0 0 12 6.5
9 Ethan Hoard Tiền đạo cắm 2 1 0 17 11 64.71% 0 0 32 6.9
26 Mamadou Fall Trung vệ 0 0 0 44 36 81.82% 0 1 55 5.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ