Kết quả trận Ns Mura U19 vs NK Nafta 1903 U19, 22h00 ngày 01/12

Vòng
22:00 ngày 01/12/2023
Ns Mura U19
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
NK Nafta 1903 U19
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Slovenia U19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ns Mura U19 vs NK Nafta 1903 U19 hôm nay ngày 01/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ns Mura U19 vs NK Nafta 1903 U19 tại VĐQG Slovenia U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ns Mura U19 vs NK Nafta 1903 U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ns Mura U19 vs NK Nafta 1903 U19

Ns Mura U19 Ns Mura U19
Phút
NK Nafta 1903 U19 NK Nafta 1903 U19
1 - 0 match goal
34'
2 - 0 match goal
41'
3 - 0 match goal
54'
4 - 0 match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ns Mura U19 VS NK Nafta 1903 U19

Ns Mura U19 Ns Mura U19
NK Nafta 1903 U19 NK Nafta 1903 U19
4
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
7
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
5
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
107
 
Pha tấn công
 
113
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Ns Mura U19 vs NK Nafta 1903 U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 4
3.33 Sút trúng cầu môn 6.67
5 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 3.67
47.67% Kiểm soát bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 3.4
4 Sút trúng cầu môn 4.8
4.3 Phạt góc 4.4
1.3 Thẻ vàng 3.1
50% Kiểm soát bóng 32.7%
2 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ns Mura U19 (4trận)
Chủ Khách
NK Nafta 1903 U19 (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0