Kết quả trận nữ Đức vs nữ Úc, 00h10 ngày 29/10

Vòng
00:10 ngày 29/10/2024
nữ Đức
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
nữ Úc
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 24
2-0
7.3 51
2-1
7.7 9.2
3-1
10 15
3-2
21 17
4-2
36 218
4-3
115 218
0-0
22
1-1
10
2-2
18
3-3
67
4-4
250
AOS
8

Giao hữu ĐTQG

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Đức vs nữ Úc hôm nay ngày 29/10/2024 lúc 00:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Đức vs nữ Úc tại Giao hữu ĐTQG 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Đức vs nữ Úc hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả nữ Đức vs nữ Úc

nữ Đức nữ Đức
Phút
nữ Úc nữ Úc
3'
match yellow.png Clare Hunt
Cerci S. 1 - 0
Kiến tạo: Vivien Endemann
match goal
5'
39'
match goal 1 - 1 Kyra Cooney-Cross
Sarai Linder match yellow.png
52'
69'
match yellow.png Heatley W.
Sjoeke Nusken match yellow.png
72'
Felicitas Rauch match yellow.png
75'
77'
match goal 1 - 2 Clare Hunt
Kiến tạo: Stephanie Catley

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Đức VS nữ Úc

nữ Đức nữ Đức
nữ Úc nữ Úc
6
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
19
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Sút ra ngoài
 
1
72%
 
Kiểm soát bóng
 
28%
76%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
24%
6
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
5
148
 
Pha tấn công
 
56
86
 
Tấn công nguy hiểm
 
31

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:nữ Đức vs nữ Úc

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 3.33
10.33 Phạm lỗi 6.67
3.33 Phạt góc 2.33
1 Thẻ vàng 0.67
55.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.1
1.1 Bàn thua 1
4.7 Sút trúng cầu môn 6.1
12.2 Phạm lỗi 6.5
3.9 Phạt góc 4.1
1.3 Thẻ vàng 0.6
48.7% Kiểm soát bóng 60.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Đức (2trận)
Chủ Khách
nữ Úc (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
2
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
0
1