Kết quả trận nữ Thuỵ Sĩ vs nữ Thụy Điển, 02h00 ngày 02/12

Vòng League A
02:00 ngày 02/12/2023
nữ Thuỵ Sĩ
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
nữ Thụy Điển
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

UEFA Women's Nations League

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Thuỵ Sĩ vs nữ Thụy Điển hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Thuỵ Sĩ vs nữ Thụy Điển tại UEFA Women's Nations League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Thuỵ Sĩ vs nữ Thụy Điển hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả nữ Thuỵ Sĩ vs nữ Thụy Điển

nữ Thuỵ Sĩ nữ Thuỵ Sĩ
Phút
nữ Thụy Điển nữ Thụy Điển
1 - 0 match goal
6'
Geraldine Reuteler match yellow.png
28'
Pilgrim A. match yellow.png
80'
Meriame Terchoun match yellow.png
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Thuỵ Sĩ VS nữ Thụy Điển

nữ Thuỵ Sĩ nữ Thuỵ Sĩ
nữ Thụy Điển nữ Thụy Điển
4
 
Phạt góc
 
10
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
3
 
Thẻ vàng
 
0
9
 
Tổng cú sút
 
24
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
20
3
 
Cản sút
 
13
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
433
 
Số đường chuyền
 
388
12
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Việt vị
 
1
10
 
Đánh đầu thành công
 
5
4
 
Cứu thua
 
2
24
 
Rê bóng thành công
 
16
10
 
Đánh chặn
 
14
0
 
Dội cột/xà
 
2
5
 
Thử thách
 
16
45
 
Pha tấn công
 
136
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
111

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:nữ Thuỵ Sĩ vs nữ Thụy Điển

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.33
6.33 Sút trúng cầu môn 1.67
9.67 Phạm lỗi 11.67
6.33 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 1
71.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 1.1
4.6 Sút trúng cầu môn 3.7
8.8 Phạm lỗi 12.1
4.6 Phạt góc 4.8
0.8 Thẻ vàng 1
56.4% Kiểm soát bóng 46.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Thuỵ Sĩ (6trận)
Chủ Khách
nữ Thụy Điển (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
2
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
2
0
0
0