Kết quả trận nữ Úc vs Nữ Bắc Triều Tiên, 17h00 ngày 13/03

Vòng Quarterfinals
17:00 ngày 13/03/2026
nữ Úc
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Nữ Bắc Triều Tiên
Địa điểm: Brisbane stadium
Thời tiết: Trong lành, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.75
+0.5
1.95
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.82
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6 8.8
2-0
9.6 20
2-1
8 23
3-1
15 61
3-2
26 46
4-2
61 111
4-3
111 151
0-0
7.6
1-1
6
2-2
14.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Asian Cúp nữ

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Úc vs Nữ Bắc Triều Tiên hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Úc vs Nữ Bắc Triều Tiên tại Asian Cúp nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Úc vs Nữ Bắc Triều Tiên hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả nữ Úc vs Nữ Bắc Triều Tiên

nữ Úc nữ Úc
Phút
Nữ Bắc Triều Tiên Nữ Bắc Triều Tiên
Alanna Kennedy 1 - 0 match goal
9'
Samantha May Kerr 2 - 0 match goal
47'
51'
match change Ri Hak
Ra sân: Kim Song-Gyong
51'
match change Choe Il-Son
Ra sân: Han Jin-Hong
65'
match goal 2 - 1 Chae Un-Yong
Kiến tạo: Kim Kyong Yong
Amy Sayer
Ra sân: Mary Fowler
match change
70'
Clare Wheeler
Ra sân: Emily van Egmond
match change
70'
Kaitlyn Torpey match yellow.png
77'
84'
match yellow.png Myong Yu-Jong
Michelle Heyman
Ra sân: Samantha May Kerr
match change
90'
Kyra Cooney-Cross
Ra sân: Katrina Gorry
match change
90'
Charlize Rule
Ra sân: Alanna Kennedy
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Úc VS Nữ Bắc Triều Tiên

nữ Úc nữ Úc
Nữ Bắc Triều Tiên Nữ Bắc Triều Tiên
4
 
Tổng cú sút
 
23
2
 
Sút trúng cầu môn
 
10
9
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Phạt góc
 
10
6
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
9
 
Cứu thua
 
0
18
 
Cản phá thành công
 
5
12
 
Thử thách
 
10
25
 
Long pass
 
19
1
 
Successful center
 
8
2
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
0
 
Cản sút
 
5
24
 
Rê bóng thành công
 
11
29
 
Ném biên
 
36
354
 
Số đường chuyền
 
539
66%
 
Chuyền chính xác
 
82%
99
 
Pha tấn công
 
166
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
106
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
0.61
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.86
0.35
 
Cú sút trúng đích
 
1.55
7
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
36
5
 
Số quả tạt chính xác
 
43
41
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Morgan Aquino
13
Alex Chidiac
23
Kyra Cooney-Cross
22
Michelle Heyman
15
Kahli Johnson
12
Chloe Lincoln
25
Holly McNamara
2
Courtney Nevin
5
Jamilla Rankin
24
Charlize Rule
17
Amy Sayer
26
Remy Siemsen
6
Clare Wheeler
nữ Úc nữ Úc 4-3-3
4-4-2 Nữ Bắc Triều Tiên Nữ Bắc Triều Tiên
1
Arnold
8
Torpey
3
Heatley
4
Hunt
21
Carpente...
19
Gorry
14
Kennedy
10
Egmond
9
Foord
20
Kerr
11
Fowler
18
Son-Gum
2
Myong-Gu...
5
Hyang
23
Gyong
16
Chun-Sim
20
Un-Yong
9
Song-Gyo...
7
Yu-Jong
12
Song-Ok
11
Jin-Hong
17
Yong

Substitutes

6
An Pok-Yong
8
Choe Il-Son
14
Hwang Yu-Yong
19
Sin Hyang
13
Jon Ryong-Jong
15
Jo Pom-Mi
22
Kim Hye-Yong
21
Kim Jong-Sun
4
Oh Sol-Song
1
Pak Ju-Mi
10
Ri Hak
3
Ri Kum-Hyang
24
Ri Song-A
Đội hình dự bị
nữ Úc nữ Úc
Morgan Aquino 18
Alex Chidiac 13
Kyra Cooney-Cross 23
Michelle Heyman 22
Kahli Johnson 15
Chloe Lincoln 12
Holly McNamara 25
Courtney Nevin 2
Jamilla Rankin 5
Charlize Rule 24
Amy Sayer 17
Remy Siemsen 26
Clare Wheeler 6
nữ Úc Nữ Bắc Triều Tiên
6 An Pok-Yong
8 Choe Il-Son
14 Hwang Yu-Yong
19 Sin Hyang
13 Jon Ryong-Jong
15 Jo Pom-Mi
22 Kim Hye-Yong
21 Kim Jong-Sun
4 Oh Sol-Song
1 Pak Ju-Mi
10 Ri Hak
3 Ri Kum-Hyang
24 Ri Song-A

Dữ liệu đội bóng:nữ Úc vs Nữ Bắc Triều Tiên

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 1.33
7.33 Sút trúng cầu môn 7.67
6 Phạm lỗi 8.33
5 Phạt góc 7
1.33 Thẻ vàng 1.67
58% Kiểm soát bóng 60.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 4
0.9 Bàn thua 0.6
6.1 Sút trúng cầu môn 9.2
7.8 Phạm lỗi 5.8
4.4 Phạt góc 9.2
0.7 Thẻ vàng 1.3
59.9% Kiểm soát bóng 30.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Úc (4trận)
Chủ Khách
Nữ Bắc Triều Tiên (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
3
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
1
2