Kết quả trận Nurnberg vs Fortuna Dusseldorf, 19h00 ngày 07/03
Nurnberg
-0.25 0.96
+0.25 0.82
2.75 0.90
u 0.82
2.20
2.58
3.55
-0 0.96
+0 1.06
1 0.74
u 0.96
2.7
3.15
2.23
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Fortuna Dusseldorf tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Fortuna Dusseldorf hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs Fortuna Dusseldorf
Ra sân: Fabio Gruber
Elias Egouli
0 - 1 Shinta Appelkamp
Ra sân: Adriano Grimaldi
Ra sân: Noah Le Bret
Marin LjubicicRa sân: Christopher Lenz
Ra sân: Justin von der Hitz
Ra sân: Finn Ole Becker
Florent Muslija
Matthias ZimmermannRa sân: Shinta Appelkamp
Jesper DalandRa sân: Anouar El Azzouzi
Sotiris AlexandropoulosRa sân: Emmanuel Iyoha
Jordi PaulinaRa sân: Cedric Jan Itten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS Fortuna Dusseldorf
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs Fortuna Dusseldorf
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 2 | 17 | 5.81 | |
| 5 | Tom Baack | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 25 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 52 | 6.19 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 44 | Styopa Mkrtchyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 24 | 6.1 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 6.71 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 47 | 5.97 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 27 | Justin von der Hitz | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 37 | Noah Le Bret | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 15 | 6.23 |
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 20 | 6.5 | |
| 24 | Florent Muslija | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 40 | 7.45 | |
| 16 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.82 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 7.08 | |
| 1 | Marcel Lotka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 44 | 6.53 | |
| 46 | Klaus Sima Suso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 46 | 6.63 | |
| 44 | Elias Egouli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

