Kết quả trận Nurnberg vs Holstein Kiel, 18h00 ngày 06/04
Nurnberg 1
+0.25 1.00
-0.25 0.85
3 0.94
u 0.76
2.83
2.08
3.55
-0 1.00
+0 0.60
1.25 0.96
u 0.74
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Holstein Kiel hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs Holstein Kiel

0 - 1 Marko Ivezic Kiến tạo: Philipp Sander
Alexander Bernhardsson
Marvin SchulzRa sân: Marco Komenda
0 - 2 Shuto Machino Kiến tạo: Steven Skrzybski
0 - 3 Alexander Bernhardsson Kiến tạo: Steven Skrzybski
Ra sân: Kanji Okunuki
Ra sân: Can Yilmaz Uzun
Nicolai RembergRa sân: Alexander Bernhardsson
Carl JohanssonRa sân: Patrick Erras
Ra sân: Jan Gyamerah
Ra sân: Jens Castrop
0 - 4 Nicolai Remberg
Ra sân: Florian Flick
Mikkel KirkeskovRa sân: Tom Rothe
Fiete ArpRa sân: Steven Skrzybski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS Holstein Kiel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Enrico Valentini | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 27 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 41 | 5.72 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 4.55 | |
| 1 | Carl Klaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 48 | 6.04 | |
| 13 | Erik Wekesser | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 5.11 | |
| 38 | Jannes Horn | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 54 | 5.57 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 15 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 11 | Kanji Okunuki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 14 | Benjamin Goller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 38 | 6.03 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 23 | Joseph Hungbo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 4.69 | |
| 17 | Jens Castrop | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.58 | |
| 44 | Finn Jeltsch | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 57 | 6.58 |
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Midfielder | 5 | 1 | 3 | 83 | 79 | 95.18% | 1 | 0 | 99 | 7.58 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 0 | 56 | 8.02 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.22 | ||
| 17 | Timo Becker | Defender | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 34 | 7.16 | |
| 5 | Carl Johansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 52 | 6.32 | |
| 15 | Marvin Schulz | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 2 | 0 | 74 | 6.54 | |
| 3 | Marco Komenda | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 31 | 6.72 | |
| 4 | Patrick Erras | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 69 | 100% | 0 | 1 | 74 | 7.06 | |
| 20 | Fiete Arp | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 13 | Shuto Machino | Forward | 1 | 1 | 4 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 40 | 8.21 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.95 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 101 | 96 | 95.05% | 7 | 0 | 120 | 8.12 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 7.92 | |
| 6 | Marko Ivezic | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 105 | 103 | 98.1% | 0 | 2 | 115 | 8.26 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 7.29 | |
| 18 | Tom Rothe | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 1 | 55 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

