Kết quả trận Nurnberg vs Preuben Munster, 00h30 ngày 31/01
Nurnberg
-0.5 0.79
+0.5 1.01
2.5 1.24
u 0.46
2.12
2.75
3.48
-0 0.79
+0 1.15
1 0.80
u 1.00
2.75
3.75
2.2
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Preuben Munster hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs Preuben Munster
Zidan Sertdemir
Jannis Heuer
Marco MeyerhoferRa sân: Marvin Schulz
Imad RondicRa sân: Jannis Heuer
1 - 1 Jorrit Hendrix Kiến tạo: Mikkel Kirkeskov
Ra sân: Julian Justvan
Shin YamadaRa sân: Etienne Amenyido
Torge PaetowRa sân: Zidan Sertdemir
Ra sân: Mohamed Ali Zoma
Ra sân: Piet Scobel
Ra sân: Finn Ole Becker
Charalampos MakridisRa sân: Marcel Benger
Jorrit Hendrix
Imad Rondic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS Preuben Munster
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs Preuben Munster
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 5 | Tom Baack | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 25 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 63 | 6.57 | |
| 7 | Mickael Biron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 4 | 55 | 6.65 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 34 | 6.66 | |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 72 | 7.51 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 4 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 33 | 8.09 | |
| 32 | Tim Janisch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 0 | 77 | 5.92 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 7 | 0 | 80 | 6.99 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 51 | 44 | 86.27% | 7 | 1 | 72 | 7.33 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 4 | 73 | 7 | |
| 22 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 39 | Piet Scobel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 3 | 29 | 6.5 |
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 60 | 7.58 | |
| 10 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 28 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 16 | Torge Paetow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.16 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 77 | 7.07 | |
| 6 | Marcel Benger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 49 | 6.44 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 52 | 6.48 | |
| 29 | Imad Rondic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 22 | 6.02 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 7.07 | |
| 7 | Zidan Sertdemir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 35 | 5.87 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 54 | 6.25 | |
| 9 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.32 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 48 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

