Kết quả trận Nurnberg vs SV Elversberg, 19h00 ngày 17/01
Nurnberg
+0.25 0.95
-0.25 0.93
2.5 0.90
u 0.82
2.30
2.43
3.55
-0 0.95
+0 0.96
1 0.72
u 0.98
2.7
3.17
2.22
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs SV Elversberg hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs SV Elversberg
0 - 1 Tom Zimmerschied Kiến tạo: Lasse Gunther
Felix Keidel
Kiến tạo: Berkay Yilmaz
Otto StangeRa sân: Lukas Petkov
1 - 2 Jarzinho Malanga Kiến tạo: Lasse Gunther
Jan GyamerahRa sân: Felix Keidel
Amara CondeRa sân: David Mokwa Ntusu
Ra sân: Tim Drexler
Ra sân: Mohamed Ali Zoma
Otto Stange
Ra sân: Julian Justvan
Raif AdamRa sân: Frederik Schmahl
Luca Pascal SchnellbacherRa sân: Tom Zimmerschied
Kiến tạo: Berkay Yilmaz
Ra sân: Rafael Lubach
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS SV Elversberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 42 | 6.72 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 49 | 6.79 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 34 | 6.05 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 50 | 7.12 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 35 | 6.32 | |
| 15 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 5.79 | |
| 39 | Piet Scobel | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 20 | 6.64 |
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 50 | 7.54 | |
| 21 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 37 | 7.64 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 6 | 57 | 7.62 | |
| 43 | Felix Keidel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 49 | 6.69 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 7.54 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 33 | 7.35 | |
| 14 | Jarzinho Malanga | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 42 | David Mokwa Ntusu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

