Kết quả trận Nyiregyhaza vs Kazincbarcika, 20h00 ngày 08/10

Vòng 11
20:00 ngày 08/10/2023
Nyiregyhaza
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Kazincbarcika
Địa điểm: Városi
Thời tiết: ,

Hạng 2 Hungary » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nyiregyhaza vs Kazincbarcika hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nyiregyhaza vs Kazincbarcika tại Hạng 2 Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nyiregyhaza vs Kazincbarcika hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nyiregyhaza vs Kazincbarcika

Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Phút
Kazincbarcika Kazincbarcika
Akos Baki match yellow.png
14'
65'
match yellow.png Patrik Pinte
Dominik Nagy match hong pen
69'
70'
match yellow.png Papp M.
Greso M. match yellow.png
70'
Barna Kesztyus 1 - 0 match goal
79'
Barna Kesztyus match yellow.png
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nyiregyhaza VS Kazincbarcika

Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Kazincbarcika Kazincbarcika
10
 
Phạt góc
 
2
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
12
 
Tổng cú sút
 
5
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
122
 
Pha tấn công
 
90
101
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Nyiregyhaza vs Kazincbarcika

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 4.67
17.33 Phạm lỗi 8.33
5 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 1.33
50.67% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.3 Bàn thua 2
4.7 Sút trúng cầu môn 3.4
19.3 Phạm lỗi 12
5.1 Phạt góc 2.7
2.1 Thẻ vàng 2.2
50.5% Kiểm soát bóng 44%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nyiregyhaza (28trận)
Chủ Khách
Kazincbarcika (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
2
3
HT-H/FT-T
1
1
0
6
HT-B/FT-T
2
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
4
1
0
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
1
4
3
HT-B/FT-B
4
3
8
3