Kết quả trận Nyiregyhaza vs Kisvarda FC, 20h00 ngày 21/02
Nyiregyhaza
-0.5 0.96
+0.5 0.74
2.25 0.73
u 0.95
2.09
3.25
3.15
-0.25 0.96
+0.25 0.65
1 1.05
u 0.75
2.75
3.9
2.1
VĐQG Hungary » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nyiregyhaza vs Kisvarda FC hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nyiregyhaza vs Kisvarda FC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nyiregyhaza vs Kisvarda FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nyiregyhaza vs Kisvarda FC
Abdulrasaq Ridwan Popoola
Kiến tạo: Levente Katona
Levente SzorRa sân: Abdulrasaq Ridwan Popoola
1 - 1 Bence Biro Kiến tạo: Bohdan Melnyk
1 - 2 Aleksandar Jovicic Kiến tạo: Marko Matanovic
Ra sân: Vane Jovanov
Ra sân: Dominik Nagy
Kiến tạo: Bright Edomwonyi
Soma NovothnyRa sân: Filip Pintér
Branimir CipeticRa sân: Aleksandar Jovicic
Gabor MolnarRa sân: Hianga Mbock
Istvan SolteszRa sân: Marko Matanovic
Ra sân: Barna Benczenleitner
Ra sân: Muhamed Tijani
Bohdan Melnyk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nyiregyhaza VS Kisvarda FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nyiregyhaza vs Kisvarda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nyiregyhaza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dominik Nagy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 34 | Bright Edomwonyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 7 | Nemanja Antonov | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 5 | 40 | 27 | 67.5% | 17 | 1 | 73 | 8 | |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 7 | 47 | 7.1 | |
| 15 | Attila Temesvari | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 60 | 30 | 50% | 0 | 7 | 64 | 6.1 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Forward | 4 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 37 | 6.5 | |
| 63 | Daniel Kovacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 12 | Milan Kovacs | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 2 | 67 | 7.8 | |
| 98 | Meldin Dreskovic | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 5 | 48 | 7.3 | |
| 31 | Levente Katona | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 2 | 5 | 67 | 7.4 | |
| 55 | Balint Katona | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 66 | Barna Benczenleitner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 5 | 70 | 6.8 | |
| 10 | Balazs Manner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Vane Jovanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 17 | Benjamin Olah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Kisvarda FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86 | Soma Novothny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 50 | Balint Olah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 36 | 6.4 | |
| 29 | Bence Biro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 3 | Aleksandar Jovicic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 3 | 46 | 8.3 | |
| 5 | Martin Chlumecky | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 6 | 50 | 6.4 | |
| 16 | Gabor Molnar | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Bohdan Melnyk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 70 | Levente Szor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 80 | Hianga Mbock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 24 | Branimir Cipetic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 5 | 46 | 6.3 | |
| 11 | Marko Matanovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 15 | 6 | 40% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 8 | Istvan Soltesz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 30 | Ilya Popovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 6 | Abdulrasaq Ridwan Popoola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 95 | Filip Pintér | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

