Kết quả trận Nyva Ternopil vs Podillya Khmelnytskyi, 19h40 ngày 10/11

Vòng 16
19:40 ngày 10/11/2023
Nyva Ternopil
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Podillya Khmelnytskyi
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng 2 Ukraina » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nyva Ternopil vs Podillya Khmelnytskyi hôm nay ngày 10/11/2023 lúc 19:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nyva Ternopil vs Podillya Khmelnytskyi tại Hạng 2 Ukraina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nyva Ternopil vs Podillya Khmelnytskyi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nyva Ternopil vs Podillya Khmelnytskyi

Nyva Ternopil Nyva Ternopil
Phút
Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
15'
match yellow.png Nazarchuk R.
Zin A. match yellow.png
55'
90'
match yellow.png Boldenkov V.

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nyva Ternopil VS Podillya Khmelnytskyi

Nyva Ternopil Nyva Ternopil
Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
6
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
6
 
Tổng cú sút
 
3
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
98
 
Pha tấn công
 
100
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Nyva Ternopil vs Podillya Khmelnytskyi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 1
1 Sút trúng cầu môn
4.33 Phạt góc
3 Thẻ vàng 2
43.33% Kiểm soát bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 1.1
1.6 Sút trúng cầu môn 0.7
3.1 Phạt góc 1.3
2.1 Thẻ vàng 2
32.6% Kiểm soát bóng 9.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nyva Ternopil (24trận)
Chủ Khách
Podillya Khmelnytskyi (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
2
4
HT-H/FT-T
1
3
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
4
1
4
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
2
1
HT-B/FT-B
2
2
4
2