Kết quả trận Obolon Kiev vs Kryvbas, 20h30 ngày 07/03

Vòng 19
20:30 ngày 07/03/2026
Obolon Kiev 1
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Kryvbas
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 8°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.934
0
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.943
Xỉu
1.787
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 5.9
2-0
16.5 9.4
2-1
12 50
3-1
38 200
3-2
55 155
4-2
200 120
4-3
200 200
0-0
7.4
1-1
5.6
2-2
17
3-3
115
4-4
200
AOS
60

VĐQG Ukraine » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Obolon Kiev vs Kryvbas hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Obolon Kiev vs Kryvbas tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Obolon Kiev vs Kryvbas hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Obolon Kiev vs Kryvbas

Obolon Kiev Obolon Kiev
Phút
Kryvbas Kryvbas
Nazar Fedorivsky
Ra sân: Denys Marchenko
match change
30'
Oleksandr Serhiyovych Zhovtenko match yellow.png
45'
45'
match yellow.png Carlos Paraco
46'
match change Giovany Herbert
Ra sân: Assane Seck
Roman Volokhatyi
Ra sân: Yegor Prokopenko
match change
46'
Ivan Nesterenko
Ra sân: Igor Medynsky
match change
46'
46'
match change Matviy Bodnar
Ra sân: Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych
Taras Moroz match red
66'
Artem Kulakovskyi
Ra sân: Denys Ustymenko
match change
72'
74'
match change Carlos Rojas
Ra sân: Andrusw Araujo
78'
match yellow.png Carlos Rojas
Roman Volokhatyi match yellow.png
80'
Oleksandr Feshchenko
Ra sân: Oleksandr Serhiyovych Zhovtenko
match change
83'
87'
match change Jhoel Maya
Ra sân: Bar Lin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Obolon Kiev VS Kryvbas

Obolon Kiev Obolon Kiev
Kryvbas Kryvbas
3
 
Tổng cú sút
 
14
0
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Phạt góc
 
6
18
 
Sút Phạt
 
10
4
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
3
 
Sút ra ngoài
 
12
49
 
Pha tấn công
 
67
13
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Artem Chornyi
1
Nazar Fedorivsky
22
Oleksandr Feshchenko
70
Kirill Korkh
12
Oleksandr Kozlov
8
Artem Kulakovskyi
90
Taras Liakh
40
Ivan Nesterenko
55
Sergiy Sukhanov
99
Denys Teslyuk
75
Maksym Tretyakov
20
Roman Volokhatyi
Obolon Kiev Obolon Kiev 5-4-1
4-1-4-1 Kryvbas Kryvbas
31
Marchenk...
5
Shevchen...
50
Semenov
32
Lomnytsk...
44
Zhovtenk...
28
Polegenk...
24
Prokopen...
17
Chernenk...
4
Moroz
13
Medynsky
9
Ustymenk...
12
Kemkin
2
Jurcec
4
Vilivald
15
Jones
55
Dibango
6
Araujo
18
Lin
94
Zaderaka
8
Volodymy...
14
Seck
9
Paraco

Substitutes

20
Matviy Bodnar
25
Tymur Butenko
10
Giovany Herbert
21
Oleksandr Kamensky
26
Yegor Korobka
30
Volodymyr Makhankov
28
Jhoel Maya
19
Yevhen Maiakov
24
Volodymyr Mulyk
3
Carlos Rojas
23
Danylo Sychev
Đội hình dự bị
Obolon Kiev Obolon Kiev
Artem Chornyi 7
Nazar Fedorivsky 1
Oleksandr Feshchenko 22
Kirill Korkh 70
Oleksandr Kozlov 12
Artem Kulakovskyi 8
Taras Liakh 90
Ivan Nesterenko 40
Sergiy Sukhanov 55
Denys Teslyuk 99
Maksym Tretyakov 75
Roman Volokhatyi 20
Obolon Kiev Kryvbas
20 Matviy Bodnar
25 Tymur Butenko
10 Giovany Herbert
21 Oleksandr Kamensky
26 Yegor Korobka
30 Volodymyr Makhankov
28 Jhoel Maya
19 Yevhen Maiakov
24 Volodymyr Mulyk
3 Carlos Rojas
23 Danylo Sychev

Dữ liệu đội bóng:Obolon Kiev vs Kryvbas

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
3 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
12.67 Phạm lỗi 8.67
5.33 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
54.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.1
2.3 Bàn thua 1.6
2.5 Sút trúng cầu môn 3.3
10.1 Phạm lỗi 9.8
3.3 Phạt góc 4.8
2 Thẻ vàng 1.4
46% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Obolon Kiev (24trận)
Chủ Khách
Kryvbas (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
5
3
HT-H/FT-T
1
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
4
3
0
3
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
1
HT-B/FT-B
3
3
0
4