Kết quả trận Odd Grenland vs Brann, 23h00 ngày 03/11

Vòng 27
23:00 ngày 03/11/2024
Odd Grenland
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Brann
Địa điểm: Skagerak Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+3
1.85
-3
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
18 8.5
2-0
31 8
2-1
17.5 61
3-1
41 126
3-2
36 81
4-2
81 29
4-3
101 56
0-0
15.5
1-1
9.25
2-2
15.5
3-3
41
4-4
126
AOS
9.25

VĐQG Na Uy » 3

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Odd Grenland vs Brann hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Odd Grenland vs Brann tại VĐQG Na Uy 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Odd Grenland vs Brann hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Odd Grenland vs Brann

Odd Grenland Odd Grenland
Phút
Brann Brann
43'
match goal 0 - 1 Eivind Fauske Helland
Kiến tạo: Niklas Castro
44'
match goal 0 - 2 Aune Heggebo
Kiến tạo: Niklas Castro
54'
match goal 0 - 3 Aune Heggebo
Kiến tạo: Ole Didrik Blomberg
Bork Classonn Bang-Kittilsen
Ra sân: Tobias Hammer Svendsen
match change
62'
Oliver Hagen
Ra sân: Mikael Ingebrigtsen
match change
62'
Syver Aas
Ra sân: Etzaz Muzafar Hussain
match change
74'
Ishaq Abdulrazak
Ra sân: Alexander Fransson
match change
74'
80'
match change Ulrick Mathisen
Ra sân: Ole Didrik Blomberg
80'
match change Bard Finne
Ra sân: Aune Heggebo
Ole Erik Midtskogen
Ra sân: Torgeir Borven
match change
80'
80'
match change Mads Sande
Ra sân: Niklas Castro
84'
match change Sakarias Opsahl
Ra sân: Felix Horn Myhre
84'
match yellow.png Eivind Fauske Helland

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Odd Grenland VS Brann

Odd Grenland Odd Grenland
Brann Brann
1
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
8
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
4
14
 
Sút Phạt
 
16
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
31%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
69%
324
 
Số đường chuyền
 
592
69%
 
Chuyền chính xác
 
85%
16
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
4
2
 
Cứu thua
 
0
29
 
Rê bóng thành công
 
22
3
 
Đánh chặn
 
5
20
 
Ném biên
 
26
3
 
Thử thách
 
5
20
 
Long pass
 
30
109
 
Pha tấn công
 
113
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Syver Aas
20
Ishaq Abdulrazak
29
Bork Classonn Bang-Kittilsen
16
Casper Glenna
27
Oliver Hagen
30
Peder Nygaard Klausen
9
Ole Erik Midtskogen
2
Espen Ruud
13
Samuel Skjeldal
Odd Grenland Odd Grenland 4-2-3-1
4-3-3 Brann Brann
40
Haug
3
Baccay
14
Sinyan
15
Johansen
5
Miettine...
8
Hussain
26
Fransson
6
Svendsen
7
Jorgense...
10
Ingebrig...
19
Borven
1
Dyngelan...
26
Helland
3
Knudsen
6
Larsen
21
Kristian...
18
Kartum
10
Kornvig
8
Myhre
16
Blomberg
20
2
Heggebo
9
Castro

Substitutes

11
Bard Finne
32
Markus Haaland
43
Rasmus Holten
36
Eirik Holmen Johansen
14
Ulrick Mathisen
5
Sakarias Opsahl
27
Mads Sande
17
Joachim Soltvedt
15
Jonas Tviberg Torsvik
Đội hình dự bị
Odd Grenland Odd Grenland
Syver Aas 18
Ishaq Abdulrazak 20
Bork Classonn Bang-Kittilsen 29
Casper Glenna 16
Oliver Hagen 27
Peder Nygaard Klausen 30
Ole Erik Midtskogen 9
Espen Ruud 2
Samuel Skjeldal 13
Odd Grenland Brann
11 Bard Finne
32 Markus Haaland
43 Rasmus Holten
36 Eirik Holmen Johansen
14 Ulrick Mathisen
5 Sakarias Opsahl
27 Mads Sande
17 Joachim Soltvedt
15 Jonas Tviberg Torsvik

Dữ liệu đội bóng:Odd Grenland vs Brann

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 2
5.33 Sút trúng cầu môn 5
3 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1.67
58.33% Kiểm soát bóng 60.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.3
1.9 Bàn thua 1.8
6.6 Sút trúng cầu môn 4.2
3.9 Phạt góc 6.1
1.7 Thẻ vàng 1.2
52.7% Kiểm soát bóng 55.1%
1.3 Phạm lỗi 7.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Odd Grenland (11trận)
Chủ Khách
Brann (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
1
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0