Kết quả trận OFK Beograd vs Cukaricki Stankom, 19h00 ngày 09/02
OFK Beograd
+0.25 0.86
-0.25 0.96
1.5 1.35
u 0.25
2.12
2.55
3.20
-0 0.86
+0 0.95
1 0.83
u 0.98
3
3.2
2.2
VĐQG Serbia » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá OFK Beograd vs Cukaricki Stankom hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd OFK Beograd vs Cukaricki Stankom tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả OFK Beograd vs Cukaricki Stankom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả OFK Beograd vs Cukaricki Stankom
Milan Djokovic Goal cancelled
Andreja StojanovicRa sân: Emmanuel Dzigbah
Filip Matijasevic
Andreja Stojanovic
Bojica NikcevicRa sân: Aboubacar Cisse
Ra sân: Ethan Hoard
Ra sân: Aleksa Cvetkovic
Veljko RadosavljevicRa sân: Filip Matijasevic
Lazar TufegdzicRa sân: Nemanja Miletic
Ra sân: Uros Kabic
Ra sân: Henry Addo
Ra sân: Jovan Sljivic
Sambou Sissoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật OFK Beograd VS Cukaricki Stankom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:OFK Beograd vs Cukaricki Stankom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
OFK Beograd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marko Gobeljic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 24 | Uros Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 17 | Uros Kabic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 14 | Miljan Momcilovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 43 | Henry Addo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 1 | Balsa Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Jovan Sljivic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 45 | Aleksej Vukicevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 45 | 7.3 | |
| 8 | Aleksa Cvetkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Ethan Hoard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.3 | |
| 4 | Andrej Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
Cukaricki Stankom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 5.9 | |
| 4 | Nenad Tomovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Marko Docic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 73 | Nemanja Miletic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 14 | Sambou Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 9 | Slobodan Tedic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.2 | |
| 42 | Emmanuel Dzigbah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 19 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 22 | Filip Matijasevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 26 | Milan Djokovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 20 | Aboubacar Cisse | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

