Kết quả trận OFK Beograd vs Radnicki 1923 Kragujevac, 00h00 ngày 10/03
OFK Beograd
-0.25 1.02
+0.25 0.80
2.5 0.75
u 0.87
2.16
2.54
3.13
-0 1.02
+0 0.98
1 0.70
u 0.90
2.71
3.15
1.98
VĐQG Serbia » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá OFK Beograd vs Radnicki 1923 Kragujevac hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd OFK Beograd vs Radnicki 1923 Kragujevac tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả OFK Beograd vs Radnicki 1923 Kragujevac hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả OFK Beograd vs Radnicki 1923 Kragujevac
Milan Mitrovic
Ester Sokler Goal cancelled
Ra sân: Milos Pantovic
Ra sân: Yacouba Silue
Milan VidakovRa sân: Mohamed Cisse
Alfa BaldeRa sân: Wajdi Sahli
Nikola Marjanovic
Dimitrije Nikolic
Evandro da SilvaRa sân: Issa Bah
Ra sân: Milan Rodic
Milan Vidakov
Slobodan Simovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật OFK Beograd VS Radnicki 1923 Kragujevac
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:OFK Beograd vs Radnicki 1923 Kragujevac
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
OFK Beograd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Milan Rodic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 27 | Milos Pantovic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 77 | Marko Gobeljic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 3 | Edmund Addo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 24 | Uros Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 2 | 69 | 8.5 | |
| 11 | Egor Prutsev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 42 | Yacouba Silue | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 2 | Stefan Despotovsk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 1 | Balsa Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 20 | Jovan Sljivic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 10 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 45 | Aleksej Vukicevic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 8 | Aleksa Cvetkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 9 | Ethan Hoard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 6.1 | |
| 88 | Filip Halabrin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 1 | 23 | 6.9 |
Radnicki 1923 Kragujevac
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Milan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 4 | 45 | 7.5 | |
| 14 | Slobodan Simovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 9 | Evandro da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 19 | Ester Sokler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 18 | 6.1 | |
| 34 | Bojan Kovacevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 2 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 7 | Wajdi Sahli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 77 | Issa Bah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 90 | Milan Vidakov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 15 | 6.4 | |
| 99 | Louay Ben Hassine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 81 | Luka Lijeskic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 5 | Nikola Marjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 39 | 7.4 | |
| 17 | Alfa Balde | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 10 | Mohamed Cisse | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 24 | Dimitrije Nikolic | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 48 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

