Kết quả trận Oita Trinita vs Kagoshima United, 12h00 ngày 08/03
Oita Trinita
Pen [5-4]
-0 0.93
+0 0.88
2.25 0.79
u 0.89
2.55
2.55
3.20
-0 0.93
+0 0.88
1 1.08
u 0.73
3.25
3.2
2.05
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oita Trinita vs Kagoshima United hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oita Trinita vs Kagoshima United tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oita Trinita vs Kagoshima United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oita Trinita vs Kagoshima United
Ra sân: Patrick Verhon
Ra sân: Shuto Udo
Masayoshi EndoRa sân: Mikuto Fukuda
Ra sân: Manato Kimoto
Ryo AritaRa sân: Keigo Nakayama
Kosuke KawashimaRa sân: Koju Yoshio
Rei YonezawaRa sân: Keito Kawamura
Ra sân: Manato Yoshida
Keita FujimuraRa sân: Kenta Hiroya
Ra sân: Takumi Yamaguchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oita Trinita VS Kagoshima United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oita Trinita vs Kagoshima United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oita Trinita
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hiroshi Kiyotake | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 2 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 7 | 65 | 7.4 | |
| 18 | Kohei Isa | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 22 | Kyeong-geon Mun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 7.9 | |
| 31 | Matheus Pereira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 10 | 82 | 7.6 | |
| 14 | Shinya Utsumoto | Forward | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 8 | Keigo Sakakibara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 1 | 2 | 72 | 6.7 | |
| 30 | Issei Tone | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 6 | 57 | 7.8 | |
| 27 | Yusuke Matsuo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 44 | Manato Yoshida | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 5 | 7 | 43 | 7.4 | |
| 88 | Patrick Verhon | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 21 | Shuto Udo | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 50 | Taiga Kimoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 19 | Arata Kozakai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 72 | Takumi Yamaguchi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 58 | 7 | |
| 37 | Manato Kimoto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 32 | 6.5 |
Kagoshima United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Keita Fujimura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.9 | |
| 4 | Kenta Hiroya | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 26 | 7.4 | |
| 36 | Rei Yonezawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 19 | Shuto Inaba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 47 | 7.1 | |
| 3 | Hayate Sugii | Defender | 0 | 0 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 5 | 2 | 54 | 7.5 | |
| 16 | Kota Muramatsu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 18 | Keito Kawamura | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 4 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Ryo Arita | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 4 | 14 | 6.7 | |
| 2 | Riku Saga | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 5 | Yuto Yamada | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 4 | 43 | 7.6 | |
| 14 | Koju Yoshio | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 21 | Kohei Kawakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 20 | Masayoshi Endo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Mikuto Fukuda | Forward | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 26 | Kosuke Kawashima | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 55 | Keigo Nakayama | Forward | 2 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 6 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

