Kết quả trận Oita Trinita vs Rayluck Shiga, 16h30 ngày 25/02
Oita Trinita
-1 1.02
+1 0.80
2.25 0.90
u 0.77
1.53
6.00
3.65
-0.25 1.02
+0.25 1.05
1 1.05
u 0.75
2.1
6
2.1
Hạng 2 Nhật Bản » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oita Trinita vs Rayluck Shiga hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oita Trinita vs Rayluck Shiga tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oita Trinita vs Rayluck Shiga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oita Trinita vs Rayluck Shiga
Kazune Kubota
Kiến tạo: Misao Yuto
Takuto Minami
Shinta HojoRa sân: Ryuto Koizumi
Kaito MiyakeRa sân: Shota Suzuki
Ra sân: Shuto Udo
Ra sân: Patrick Verhon
Ryohei Watanabe
Ra sân: Keigo Sakakibara
Ra sân: Hyun-woo Kim
Tomoyuki ShiraishiRa sân: Takuto Minami
Himan MorimotoRa sân: Hiryu Okuda
Ra sân: Shinya Utsumoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oita Trinita VS Rayluck Shiga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oita Trinita vs Rayluck Shiga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oita Trinita
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hiroshi Kiyotake | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 27 | 6.9 | |
| 2 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 3 | 4 | 65 | 7.6 | |
| 13 | Kohei Isa | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 6 | Misao Yuto | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 3 | 2 | 74 | 7.9 | |
| 22 | Kyeong-geon Mun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 31 | Matheus Pereira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 8 | 92 | 7.4 | |
| 15 | Yusei Yashiki | Forward | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 14 | Shinya Utsumoto | Forward | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 36 | 7 | |
| 8 | Keigo Sakakibara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 88 | Patrick Verhon | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 17 | Hyun-woo Kim | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 26 | 7.2 | |
| 21 | Shuto Udo | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 19 | Arata Kozakai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 3 | 91 | 7.2 | |
| 72 | Takumi Yamaguchi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 37 | Manato Kimoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.3 |
Rayluck Shiga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kazune Kubota | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 34 | 6.7 | ||
| 14 | Tomoyuki Shiraishi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 11 | Kaito Miyake | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 26 | Kenya Onodera | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 5 | 48 | 6.7 | |
| 4 | Keita Ide | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 1 | 3 | 52 | 6.6 | ||
| 8 | Kento Nakamura | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 2 | 3 | 65 | 6.6 | ||
| 35 | Takuto Minami | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 47 | Ryohei Watanabe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 13 | Ryuto Koizumi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 77 | Shinta Hojo | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 26 | Shun Tsunoda | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 9 | Himan Morimoto | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 31 | Sunao Kasahara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 99 | Hiryu Okuda | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 16 | Shota Suzuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 2 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

