Kết quả trận Oita Trinita vs Rayluck Shiga, 16h30 ngày 25/02

Vòng 1
16:30 ngày 25/02/2026
Oita Trinita
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Rayluck Shiga
Địa điểm: Showa Denko Dome Oita
Thời tiết: Mưa nhỏ, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.869
+1.5
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
4.43 12.5
2-0
5.5 42
2-1
8.4 10.5
3-1
15 25
3-2
50 38
4-2
120 190
4-3
195 195
0-0
7.1
1-1
7.2
2-2
29
3-3
190
4-4
200
AOS
29

Hạng 2 Nhật Bản » 10

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oita Trinita vs Rayluck Shiga hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oita Trinita vs Rayluck Shiga tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oita Trinita vs Rayluck Shiga hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Oita Trinita vs Rayluck Shiga

Oita Trinita Oita Trinita
Phút
Rayluck Shiga Rayluck Shiga
24'
match yellow.png Kazune Kubota
Matheus Pereira match yellow.png
26'
Hyun-woo Kim 1 - 0
Kiến tạo: Misao Yuto
match goal
41'
50'
match yellow.png Takuto Minami
Patrick Verhon 2 - 0 match pen
56'
57'
match change Shinta Hojo
Ra sân: Ryuto Koizumi
58'
match change Kaito Miyake
Ra sân: Shota Suzuki
Hiroshi Kiyotake
Ra sân: Shuto Udo
match change
61'
Manato Kimoto
Ra sân: Patrick Verhon
match change
61'
61'
match yellow.png Ryohei Watanabe
Takumi Yamaguchi
Ra sân: Keigo Sakakibara
match change
68'
Kohei Isa
Ra sân: Hyun-woo Kim
match change
68'
72'
match change Tomoyuki Shiraishi
Ra sân: Takuto Minami
72'
match change Himan Morimoto
Ra sân: Hiryu Okuda
Taishin Yamazaki
Ra sân: Shinya Utsumoto
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Oita Trinita VS Rayluck Shiga

Oita Trinita Oita Trinita
Rayluck Shiga Rayluck Shiga
12
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
1
 
Phạt góc
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
7
 
Sút ra ngoài
 
8
77
 
Pha tấn công
 
71
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Hiroshi Kiyotake
37
Manato Kimoto
72
Takumi Yamaguchi
13
Kohei Isa
25
Taishin Yamazaki
1
Yuya Tanaka
30
Issei Tone
33
Ayuki Miyakawa
27
Yusuke Matsuo
Oita Trinita Oita Trinita 3-4-2-1
3-4-2-1 Rayluck Shiga Rayluck Shiga
22
Mun
6
Yuto
31
Pereira
2
Okamoto
14
Utsumoto
8
Sakakiba...
19
Kozakai
15
Yashiki
88
Verhon
21
Udo
17
Kim
31
Kasahara
26
Tsunoda
55
Onodera
4
Ide
13
Koizumi
47
Watanabe
8
Nakamura
35
Minami
7
Kubota
99
Okuda
16
Suzuki

Substitutes

77
Shinta Hojo
11
Kaito Miyake
14
Tomoyuki Shiraishi
9
Himan Morimoto
21
Masatoshi Kushibiki
5
Taiga Nishiyama
32
Genta Umiguchi
Đội hình dự bị
Oita Trinita Oita Trinita
Hiroshi Kiyotake 28
Manato Kimoto 37
Takumi Yamaguchi 72
Kohei Isa 13
Taishin Yamazaki 25
Yuya Tanaka 1
Issei Tone 30
Ayuki Miyakawa 33
Yusuke Matsuo 27
Oita Trinita Rayluck Shiga
77 Shinta Hojo
11 Kaito Miyake
14 Tomoyuki Shiraishi
9 Himan Morimoto
21 Masatoshi Kushibiki
5 Taiga Nishiyama
32 Genta Umiguchi

Dữ liệu đội bóng:Oita Trinita vs Rayluck Shiga

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 2.67
5 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
51.33% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
1.2 Bàn thua 1.1
4.2 Sút trúng cầu môn 3.5
5.1 Phạt góc 4.4
1.1 Thẻ vàng 1.3
52.6% Kiểm soát bóng 43.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Oita Trinita (11trận)
Chủ Khách
Rayluck Shiga (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
0
3
HT-H/FT-T
2
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
1
1

Oita Trinita Oita Trinita
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Hiroshi Kiyotake Midfielder 1 1 0 21 18 85.71% 0 4 27 6.9
2 Takuya Okamoto Hậu vệ cánh phải 0 0 1 57 45 78.95% 3 4 65 7.6
13 Kohei Isa Forward 1 1 0 3 2 66.67% 0 2 9 6.7
6 Misao Yuto Defender 0 0 1 60 50 83.33% 3 2 74 7.9
22 Kyeong-geon Mun Thủ môn 0 0 0 30 27 90% 0 1 34 7.4
31 Matheus Pereira Midfielder 1 0 0 72 65 90.28% 0 8 92 7.4
15 Yusei Yashiki Forward 0 0 2 29 22 75.86% 2 1 48 6.6
14 Shinya Utsumoto Forward 0 0 1 29 23 79.31% 4 1 36 7
8 Keigo Sakakibara Midfielder 1 0 1 41 33 80.49% 0 0 52 6.8
88 Patrick Verhon Midfielder 2 1 1 27 25 92.59% 1 0 38 7.4
17 Hyun-woo Kim Forward 2 1 0 14 10 71.43% 0 4 26 7.2
21 Shuto Udo Forward 1 0 0 15 11 73.33% 0 0 26 6.4
19 Arata Kozakai Midfielder 0 0 0 78 70 89.74% 0 3 91 7.2
72 Takumi Yamaguchi Midfielder 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 14 6.4
37 Manato Kimoto Midfielder 0 0 0 8 6 75% 1 0 13 6.3

Rayluck Shiga Rayluck Shiga
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Kazune Kubota 1 0 2 24 21 87.5% 2 1 34 6.7
14 Tomoyuki Shiraishi Midfielder 1 0 0 10 9 90% 1 0 15 6.7
11 Kaito Miyake Midfielder 3 0 0 8 6 75% 1 0 17 6.6
26 Kenya Onodera Defender 0 0 0 33 27 81.82% 0 5 48 6.7
4 Keita Ide 0 0 0 45 31 68.89% 1 3 52 6.6
8 Kento Nakamura 0 0 1 49 37 75.51% 2 3 65 6.6
35 Takuto Minami Tiền vệ phải 0 0 0 28 20 71.43% 2 0 32 6.5
47 Ryohei Watanabe Midfielder 0 0 0 50 45 90% 1 0 59 6.9
13 Ryuto Koizumi Defender 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 20 6.3
77 Shinta Hojo Midfielder 1 1 2 13 8 61.54% 1 0 22 7
26 Shun Tsunoda Defender 1 0 0 35 27 77.14% 0 2 44 6.8
9 Himan Morimoto Forward 0 0 1 6 5 83.33% 0 0 11 6.5
31 Sunao Kasahara Thủ môn 0 0 0 19 11 57.89% 0 0 23 6.5
99 Hiryu Okuda Forward 0 0 0 17 14 82.35% 0 2 28 6.3
16 Shota Suzuki Midfielder 0 0 0 15 11 73.33% 3 2 24 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ