Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Oldham Athletic vs Bristol Rovers, 02h45 ngày 18/02
Oldham Athletic
0.86
0.98
0.81
1.01
1.96
3.20
3.50
1.21
0.66
1.03
0.79
Hạng 2 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oldham Athletic vs Bristol Rovers hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oldham Athletic vs Bristol Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oldham Athletic vs Bristol Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oldham Athletic vs Bristol Rovers
Kiến tạo: Mike Fondop Talum
Kane Thompson Sommers
Tom Lockyer
Alfie Kilgour
Ra sân: Calum Kavanagh
Taylor MooreRa sân: Tom Lockyer
Luke Thomas
Ellis HarrisonRa sân: Joe quigley
Mees RijksRa sân: Fabrizio Cavegn
Yusuf AkhamrichRa sân: Luke Thomas
Ra sân: Jack Stevens
Ryan De HavillandRa sân: Tommy Leigh
Ra sân: Kane Drummond
Ra sân: Mike Fondop Talum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oldham Athletic VS Bristol Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oldham Athletic vs Bristol Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oldham Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jake Caprice | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 1 | 38 | 6.87 | |
| 8 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 5 | Donervorn Daniels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 28 | 6.86 | |
| 6 | Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 28 | 7.02 | |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 42 | 6.76 | |
| 1 | Matthew Hudson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 1 | 33 | 7.25 | |
| 24 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 4 | 3 | 49 | 6.81 | |
| 9 | Mike Fondop Talum | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 5 | 32 | 7.45 | |
| 17 | Calum Kavanagh | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 26 | 6.39 | |
| 11 | Jack Stevens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 37 | 6.64 | |
| 26 | Kai Payne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.65 | |
| 15 | Kane Drummond | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 28 | 7.13 |
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Richard Smallwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 3 | 55 | 6.74 | |
| 12 | Tom Lockyer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 39 | 6.33 | |
| 4 | Taylor Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 27 | Joe quigley | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 9 | 39 | 6.49 | |
| 11 | Luke Thomas | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 0 | 48 | 6.11 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 5 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 4 | 38 | 6.47 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 35 | 6.37 | |
| 24 | Tommy Leigh | Forward | 1 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 3 | 54 | 7.25 | |
| 14 | Kane Thompson Sommers | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 36 | 6.33 | |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 17 | 43.59% | 0 | 0 | 47 | 6.84 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

