Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Oldham Athletic vs Fleetwood Town, 22h00 ngày 14/02
Oldham Athletic
0.95
0.87
0.91
0.80
1.95
3.40
3.90
1.09
0.75
0.96
0.86
Hạng 2 Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oldham Athletic vs Fleetwood Town hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oldham Athletic vs Fleetwood Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oldham Athletic vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oldham Athletic vs Fleetwood Town
Ra sân: Joe Garner
0 - 1 Mark Helm
Ra sân: Dynel Simeu
Ra sân: Kane Taylor
Josh Powell
Will Davies
Ra sân: Calum Kavanagh
Harrison NealRa sân: Matthew Virtue-Thick
Detlef Esapa OsongRa sân: Will Davies
Mitchell ClarkeRa sân: Ethan Ennis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oldham Athletic VS Fleetwood Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oldham Athletic vs Fleetwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oldham Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Joe Garner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 15 | 6.37 | |
| 20 | Jake Caprice | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 8 | 1 | 48 | 5.98 | |
| 5 | Donervorn Daniels | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 9 | 48 | 7.23 | |
| 6 | Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 7 | 53 | 7.67 | |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 7 | 4 | 63 | 6.92 | |
| 1 | Matthew Hudson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 2 | 44 | 6.86 | |
| 24 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 17 | 51.52% | 8 | 5 | 82 | 7.38 | |
| 9 | Mike Fondop Talum | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 7 | 28 | 6.55 | |
| 21 | Josh Hawkes | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 40 | Dynel Simeu | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 3 | 17 | 6.17 | |
| 17 | Calum Kavanagh | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 23 | 5.74 | |
| 11 | Jack Stevens | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 7.11 | |
| 7 | Kane Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 23 | 5.88 | |
| 26 | Kai Payne | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 51 | 6.73 | |
| 15 | Kane Drummond | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 20 | 5.81 |
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 26 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 3 | 70 | 7.05 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 33 | 7 | |
| 24 | Mitchell Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 2 | 47 | 5.81 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 4 | 49 | 8.09 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 14 | 6.13 | |
| 7 | Detlef Esapa Osong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 5 | Finley Potter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 26 | 56.52% | 0 | 4 | 54 | 6.39 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 25 | 6.38 | |
| 29 | Owen Devonport | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 9 | 43 | 6.51 | |
| 22 | Josh Powell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 6 | 2 | 48 | 6.31 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 11 | 0 | 60 | 7.26 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 53 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

