Kết quả trận Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen, 03h00 ngày 21/01
Olympiakos Piraeus
-0 0.80
+0 1.02
2.75 0.93
u 0.87
2.30
2.60
3.43
-0 0.80
+0 1.06
1 0.71
u 1.07
2.93
3.17
2.13
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen
Kiến tạo: Rodinei Marcelo de Almeida
Christian Michel Kofane
Kiến tạo: Rodinei Marcelo de Almeida
Malik TillmanRa sân: Lucas Vazquez Iglesias
Arthur Augusto de Matos SoaresRa sân: Ibrahim Maza
Patrik SchickRa sân: Christian Michel Kofane
Ra sân: Lorenzo Pirola
Ra sân: Mehdi Taromi
Ra sân: Christos Mouzakitis
Ra sân: Gelson Martins
Montrell CulbreathRa sân: Ernest Poku
Ra sân: Chiquinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Olympiakos Piraeus VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Olympiakos Piraeus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 7.69 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 7.64 | |
| 10 | Gelson Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 20 | 6.63 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 7.21 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 7.12 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 5 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 7.02 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 33 | 7.66 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.91 | |
| 88 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 0 | 25 | 7.85 | |
| 96 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.45 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 5.41 | |
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 47 | 6 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 56 | 6.41 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 0 | 60 | 6.04 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 3 | 62 | 6.9 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 44 | 6.16 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 37 | 6.35 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

