Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Omonia Nicosia FC vs Rijeka, 03h00 ngày 20/02
Omonia Nicosia FC
1.04
0.80
1.05
0.70
2.05
3.30
3.60
1.17
0.69
1.07
0.75
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Omonia Nicosia FC vs Rijeka hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Omonia Nicosia FC vs Rijeka tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Omonia Nicosia FC vs Rijeka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Omonia Nicosia FC vs Rijeka
Merveille Ndockyt
Teo Barisic
Ra sân: Moses Odubajo
Ra sân: Andreas Christou
Amer GojakRa sân: Toni Fruk
Dejan PetrovicRa sân: Merveille Ndockyt
Tornike MorchiladzeRa sân: Teo Barisic
Tornike Morchiladze
Daniel Adu AdjeiRa sân: Ante Matej Juric
0 - 1 Daniel Adu Adjei Kiến tạo: Tiago Dantas

Tornike Morchiladze
Ra sân: Carel Eiting
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Omonia Nicosia FC VS Rijeka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Omonia Nicosia FC vs Rijeka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Omonia Nicosia FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Fabiano Ribeiro de Freitas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 22 | Muamer Tankovic | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 28 | Moses Odubajo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Carel Eiting | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 21 | Giannis Masouras | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 2 | 2 | 51 | 7 | |
| 7 | Willy Semedo | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Senou Coulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 74 | Panagiotis Andreou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 82 | Andreas Christou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 30 | 7 |
Rijeka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Ante Majstorovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 23 | Justas Lasickas | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 20 | Merveille Ndockyt | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 34 | Mladen Devetak | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 26 | Tiago Dantas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Martin Zlomislic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 55 | Alfonso Barco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 10 | Toni Fruk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Ante Orec | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 77 | Ante Matej Juric | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 25 | 7 | |
| 28 | Teo Barisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

