Kết quả trận Orgryte U21 vs IK Oddevold U21, 20h00 ngày 10/10

Vòng 8
20:00 ngày 10/10/2024
Orgryte U21
Đã kết thúc 4 - 2 (3 - 1)
IK Oddevold U21
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

U21 Nam Thụy Điển » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orgryte U21 vs IK Oddevold U21 hôm nay ngày 10/10/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orgryte U21 vs IK Oddevold U21 tại U21 Nam Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orgryte U21 vs IK Oddevold U21 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Orgryte U21 vs IK Oddevold U21

Orgryte U21 Orgryte U21
Phút
IK Oddevold U21 IK Oddevold U21
1 - 0 match goal
29'
32'
match goal 1 - 1
2 - 1 match goal
34'
3 - 1 match goal
40'
4 - 1 match goal
63'
70'
match goal 4 - 2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Orgryte U21 VS IK Oddevold U21

Orgryte U21 Orgryte U21
IK Oddevold U21 IK Oddevold U21
10
 
Phạt góc
 
4
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
7
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
6
96
 
Pha tấn công
 
111
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
53

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Orgryte U21 vs IK Oddevold U21

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
3 Bàn thua 1.67
3.67 Phạt góc 5.33
5.33 Sút trúng cầu môn 4
46.33% Kiểm soát bóng 51%
8.33 Phạm lỗi 5.67
1 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.6
2.6 Bàn thua 2.3
4.4 Phạt góc 3.2
4.1 Sút trúng cầu môn 2.5
13.9% Kiểm soát bóng 15.3%
2.5 Phạm lỗi 1.7
0.8 Thẻ vàng 0.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Orgryte U21 (1trận)
Chủ Khách
IK Oddevold U21 (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0