Kết quả trận Orlando City vs Charlotte FC, 06h30 ngày 28/10
Orlando City
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.75 0.75
u 0.95
1.80
3.45
3.70
-0.25 0.80
+0.25 0.85
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orlando City vs Charlotte FC hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orlando City vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orlando City vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Orlando City vs Charlotte FC
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Orlando City VS Charlotte FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robin Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 77 | Iván Angulo | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 1 | 30 | 7 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 2 | 1 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 10 | Facundo Torres | Forward | 4 | 3 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 0 | 55 | 8 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Defender | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 5 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 5 | Cesar Araujo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Forward | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 50% | 1 | 5 | 21 | 7.3 |
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 5 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 3 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 30 | Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 10 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 31 | 7 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 34 | Andrew Privett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

