Kết quả trận Orlando City vs Inter Miami, 07h10 ngày 02/03
Orlando City 1
+0.5 0.95
-0.5 0.88
2.5 0.10
u 5.50
3.50
1.72
3.88
+0.25 0.95
-0.25 0.83
1.5 0.91
u 0.80
4
2.2
2.63
VĐQG Mỹ » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orlando City vs Inter Miami hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 07:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orlando City vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orlando City vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Orlando City vs Inter Miami
Kiến tạo: Iván Angulo
Kiến tạo: Griffin Dorsey
Tadeo Allende
Mateo SilvettiRa sân: Noah Allen
2 - 1 Mateo Silvetti Kiến tạo: Telasco Jose Segovia Perez
2 - 2 Lionel Andres Messi Kiến tạo: Telasco Jose Segovia Perez
Ra sân: Nolan Miller
Ra sân: Duncan McGuire
Ra sân: Marco Pasalic
Ra sân: Iván Angulo
2 - 3 Telasco Jose Segovia Perez

Telasco Jose Segovia Perez
2 - 4 Lionel Andres Messi
Rodrigo De Paul
Gonzalo Lujan MelliRa sân: Tadeo Allende
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Orlando City VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.24 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7.28 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 7.76 | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 35 | 6.54 | |
| 24 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 7.27 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 32 | 7.04 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 7.75 | |
| 13 | Duncan McGuire | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.44 | |
| 29 | Tahir Reid-Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 25 | Colin Guske | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 21 | Nolan Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 39 | 6.57 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 52 | 42 | 80.77% | 3 | 0 | 61 | 5.71 | |
| 19 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 5.48 | |
| 4 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 46 | 6.13 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 27 | 6.19 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 5.96 | |
| 16 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 35 | 6.15 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 1 | 34 | 6.05 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 53 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

