Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Orlando City vs New York Red Bulls, 07h40 ngày 22/02
Orlando City
0.99
0.91
1.04
0.84
1.85
3.40
3.50
1.11
0.80
0.74
1.11
VĐQG Mỹ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orlando City vs New York Red Bulls hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orlando City vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orlando City vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Orlando City vs New York Red Bulls
0 - 1 Julian Hall Kiến tạo: Emil Forsberg
Ra sân: Wilder Jose Cartagena Mendoza
0 - 2 Julian Hall Kiến tạo: Adri Mehmeti
Ra sân: Marco Pasalic
Ra sân: Iago
Justin Che
Adri Mehmeti
Juan MinaRa sân: Jahkeele Marshall Rutty
Omar ValenciaRa sân: Matthew Dos Santos
Ra sân: Tyrese Spicer
Eric Maxim Choupo-MotingRa sân: Jorge Ruvalcaba
Gustaf BeggrenRa sân: Adri Mehmeti
Ra sân: Griffin Dorsey
Tanner RosboroughRa sân: Julian Hall
Kiến tạo: Zakaria Taifi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Orlando City VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.97 | |
| 3 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 57 | Iago | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 5.86 | |
| 24 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 13 | Duncan McGuire | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 5.98 | |
| 14 | Tyrese Spicer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 25 | Colin Guske | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.94 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 7.43 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 27 | 7.51 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 2 | Justin Che | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 34 | 6.62 | |
| 3 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 29 | 6.68 | |
| 11 | Jorge Ruvalcaba | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.15 | |
| 15 | Adri Mehmeti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 27 | 6.79 | |
| 56 | Matthew Dos Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

