Kết quả trận Orlando City vs Philadelphia Union, 06h30 ngày 03/10
Orlando City
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 0.44
u 1.63
1.80
3.30
3.88
-0 0.80
+0 1.30
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orlando City vs Philadelphia Union hôm nay ngày 03/10/2024 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orlando City vs Philadelphia Union tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orlando City vs Philadelphia Union hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Orlando City vs Philadelphia Union
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Orlando City VS Philadelphia Union
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Orlando City vs Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Forward | 0 | 0 | 4 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 8.4 | |
| 6 | Robin Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 77 | Iván Angulo | Forward | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 24 | Kyle Smith | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 10 | Facundo Torres | Forward | 3 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 2 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 1 | 70 | 7 | |
| 5 | Cesar Araujo | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Forward | 5 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 13 | Duncan McGuire | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 7.3 |
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 3 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 1 | 0 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 7.2 | |
| 10 | Daniel Gazdag | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 8 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 28 | Thai Baribo | Forward | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 16 | Jack McGlynn | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 2 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.3 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

