Kết quả trận Orsomarso vs Valledupar FC, 08h00 ngày 09/10

Vòng 15
08:00 ngày 09/10/2023
Orsomarso
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Valledupar FC
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng 2 Colombia » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orsomarso vs Valledupar FC hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orsomarso vs Valledupar FC tại Hạng 2 Colombia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orsomarso vs Valledupar FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Orsomarso vs Valledupar FC

Orsomarso Orsomarso
Phút
Valledupar FC Valledupar FC
25'
match yellow.png
match yellow.png
31'
match yellow.png
32'
43'
match yellow.png
89'
match yellow.png
90'
match yellow.png
90'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Orsomarso VS Valledupar FC

Orsomarso Orsomarso
Valledupar FC Valledupar FC
5
 
Phạt góc
 
0
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
5
8
 
Tổng cú sút
 
2
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
7
 
Sút ra ngoài
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
100
 
Pha tấn công
 
73
85
 
Tấn công nguy hiểm
 
56

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Orsomarso vs Valledupar FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 2
4.33 Sút trúng cầu môn 4.33
3.33 Phạt góc 2.67
3.67 Thẻ vàng 0.33
45.67% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 1.2
2.9 Sút trúng cầu môn 4
3.4 Phạt góc 3.4
2.4 Thẻ vàng 1.7
46.1% Kiểm soát bóng 49.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Orsomarso (13trận)
Chủ Khách
Valledupar FC (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
1
HT-H/FT-T
2
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
1
1
1
2
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
0
HT-B/FT-B
1
1
1
0