Kết quả trận Osaka FC vs Nara Club, 17h00 ngày 06/03
Osaka FC
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 0.75
u 0.92
2.23
2.90
3.30
-0 0.95
+0 1.10
1 0.78
u 1.03
2.75
3.4
2.2
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osaka FC vs Nara Club hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osaka FC vs Nara Club tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osaka FC vs Nara Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Osaka FC vs Nara Club
Kiến tạo: Toshiki Toya
Takuma GotoRa sân: Togashi Yuta
Ra sân: Ryunosuke Sugawara
Ra sân: Toshiki Toya
Ra sân: Kazuya Mima
Masato NakayamaRa sân: Arata Yoshida
Hamana GenkiRa sân: Ren Shibamoto
Riki TomizuRa sân: Rin Morita
Tomoya SekiguchiRa sân: Shota TAMURA
Ra sân: Takumi Shimad
Ra sân: Yoko Iesaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Osaka FC VS Nara Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Osaka FC vs Nara Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Osaka FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Shunsuke Tachino | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 7 | KITSUI Takahiro | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 29 | Ryunosuke Sugawara | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 4 | Ryoji Yamashita | Defender | 2 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 2 | 59 | 7.2 | |
| 40 | Ryu Kawakami | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 28 | Toshiki Toya | Forward | 3 | 1 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 0 | 49 | 7.8 | |
| 9 | Takumi Shimad | Forward | 5 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 27 | 7.6 | |
| 1 | Hiromichi Sugawara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 41 | Ryusei Nose | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Sho Sumida | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 1 | 60 | 7.8 | |
| 10 | Rikuto Kubo | Forward | 3 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 13 | Kazuya Mima | Defender | 2 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 33 | 7.3 | |
| 37 | Yoko Iesaka | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 11 | Soichiro Tsutsumi | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 41 | 31 | 75.61% | 6 | 3 | 47 | 7.7 |
Nara Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 0 | 24 | 7 | |||
| 17 | Shota TAMURA | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 7 | Ryosuke Tamura | Forward | 1 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 6 | 1 | 72 | 7.4 | |
| 9 | Togashi Yuta | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 50 | Ren Shibamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 96 | Marc Vito | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 10 | Rin Morita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 101 | 94 | 93.07% | 0 | 1 | 111 | 6.6 | |
| 36 | Taisei Ishii | 0 | 0 | 0 | 84 | 66 | 78.57% | 0 | 3 | 110 | 5.8 | ||
| 8 | Arata Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 22 | Kei Ikoma | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 47 | 74.6% | 1 | 1 | 79 | 6.3 | |
| 19 | Tomoya Sekiguchi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 20 | Yuto Kunitake | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 3 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 33 | Hiroto Sato | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 5 | 71 | 6.1 | |
| 27 | Masato Nakayama | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 21 | Riki Tomizu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 18 | Takuma Goto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 25 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

