Kết quả trận Osasuna vs Real Madrid, 00h30 ngày 22/02
Osasuna
+0.75 0.96
-0.75 0.92
2.5 0.91
u 0.80
4.30
1.60
3.88
+0.25 0.96
-0.25 0.83
1.25 1.05
u 0.75
4.75
2.25
2.38
La Liga » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Real Madrid hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Osasuna vs Real Madrid
Thibaut Courtois
Trent John Alexander-ArnoldRa sân: Daniel Carvajal Ramos
Brahim DiazRa sân: Eduardo Camavinga
Ra sân: Ruben Garcia Santos
Ra sân: Ante Budimir
Ra sân: Aimar Oroz Huarte
1 - 1 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta
Gonzalo Garcia TorresRa sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
Ra sân: Jon Moncayola Tollar
Ra sân: Valentin Rosier
Daniel Ceballos FernandezRa sân: Arda Guler
Trent John Alexander-Arnold
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
David Alaba
Kiến tạo: Raul Moro Prescoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Osasuna VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Osasuna vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 3 | 21 | 7.66 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 54 | 6.85 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 55 | 6.79 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 20 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 6.27 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 0 | 43 | 5.94 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 45 | 6.45 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.18 | |
| 18 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.88 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.37 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 41 | Inigo Arguibide | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 37 | 7.38 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 78 | 6.3 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 27 | 5.23 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 40 | 100% | 2 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.1 | |
| 10 | Kylian Mbappe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 47 | 6.43 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 67 | 7.05 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 53 | 6.96 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 2 | 67 | 6.76 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 3 | 70 | 6.97 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 61 | 6.73 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 9 | 0 | 72 | 6.39 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 3 | 72 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

