Kết quả trận Osasuna vs Villarreal, 22h15 ngày 31/01
Osasuna
+0.25 0.93
-0.25 0.95
2.75 1.06
u 0.80
2.94
2.28
3.30
-0 0.93
+0 0.72
1 0.77
u 1.07
3.5
2.78
2.19
La Liga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Villarreal hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Osasuna vs Villarreal
0 - 1 Gerard Moreno Balaguero
Alfonso Pedraza Sag
Kiến tạo: Ruben Garcia Santos
Kiến tạo: Jon Moncayola Tollar
Ra sân: Alejandro Catena Marugán
Sergi Cardona BermudezRa sân: Alfonso Pedraza Sag
Ra sân: Raul Moro Prescoli
2 - 2 Gerard Moreno Balaguero Kiến tạo: Nicolas Pepe
Tajon BuchananRa sân: Georges Mikautadze
Santi ComesanaRa sân: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Ra sân: Ante Budimir
Ra sân: Ruben Garcia Santos
Tani OluwaseyiRa sân: Gerard Moreno Balaguero
Renato De Palma Veiga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Osasuna VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Osasuna vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 11 | 2 | 47 | 7.46 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 7.4 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 5 | 71 | 7.16 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 61 | 6.37 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 20 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 2 | 70 | 7.88 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 0 | 59 | 7.08 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 5 | 6.36 | |
| 15 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 28 | 6.55 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 4 | 54 | 6.67 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 7 | 1 | 42 | 7.6 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 2 | 65 | 7.74 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 2 | 46 | 7.88 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 3 | 44 | 7.17 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 1 | 3 | 65 | 6.74 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 36 | 5.92 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 45 | 6.17 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 56 | 6.53 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.01 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 75 | 6.67 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 78 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

