Kết quả trận Oud Heverlee vs Club Brugge, 00h15 ngày 03/11
Oud Heverlee
+0.75 0.90
-0.75 0.90
2.75 0.97
u 0.73
4.22
1.70
3.50
+0.25 0.90
-0.25 0.88
1 0.66
u 1.04
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oud Heverlee vs Club Brugge hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oud Heverlee vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oud Heverlee vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oud Heverlee vs Club Brugge
Ardon Jashari
0 - 1 Andreas Skov Olsen Kiến tạo: Hans Vanaken
Ra sân: Konan Ignace Jocelyn N’dri
Ra sân: William Balikwisha
Ra sân: Siebi Schrijvers
Ferran Jutgla BlanchRa sân: Romeo Vermant
Chemsdine TalbiRa sân: Andreas Skov Olsen
Bjorn MeijerRa sân: Christos Tzolis
Ra sân: Manuel Osifo
Ra sân: Takuma Ominami
Casper NielsenRa sân: Ardon Jashari
Simon Mignolet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oud Heverlee VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oud Heverlee vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 5.96 | |
| 4 | Birger Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 52 | 6.57 | |
| 5 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 3 | 63 | 6.25 | |
| 58 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 4 | 88 | 6.52 | |
| 10 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 77 | Thibault Vlietinck | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 21 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 11 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 35 | 6.72 | |
| 7 | Mickael Biron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.19 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 5 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 56 | 7.05 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 55 | 7.08 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 25 | Manuel Osifo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 55 | 7.14 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 37 | 7 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 58 | 6.9 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 41 | 7.33 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 64 | 7.62 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 4 | 83 | 7.56 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 41 | 7.28 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 7 | 1 | 75 | 7.97 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 66 | 7.02 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 64 | 7.17 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 67 | 7.23 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

