Kết quả trận Oud Heverlee vs FCV Dender EH, 22h00 ngày 14/02
Oud Heverlee
-0.5 0.94
+0.5 0.84
2.25 0.82
u 0.90
1.94
3.35
3.21
-0.25 0.94
+0.25 0.73
1 0.90
u 0.80
2.48
3.95
2.07
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oud Heverlee vs FCV Dender EH hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oud Heverlee vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oud Heverlee vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oud Heverlee vs FCV Dender EH
0 - 1 Roman Kvet Kiến tạo: Bruny Nsimba
Kiến tạo: Mathieu Maertens
Fabio Ferraro
Kiến tạo: Thibaud Verlinden
Luc De FougerollesRa sân: Noah Mbamba
Mohamed BerteRa sân: Bryan Goncalves
Ra sân: Thibaud Verlinden
Nail Moutha-SebtaouiRa sân: Fabio Ferraro
Alireza JahanbakhshRa sân: David Tosevski
Ra sân: Siebi Schrijvers
Ra sân: Chukwubuikem Ikwuemesi
Bo De KerfRa sân: Fabrice Sambu Mansoni
Ra sân: Mathieu Maertens
Ra sân: Henok Teklab
2 - 2 Bruny Nsimba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oud Heverlee VS FCV Dender EH
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oud Heverlee vs FCV Dender EH
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 11 | 0 | 54 | 6.59 | |
| 4 | Birger Verstraete | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 44 | 6.84 | |
| 16 | Maxence Prevot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 32 | 5.99 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 8 | 0 | 26 | 6.89 | |
| 39 | Sory Kaba | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 21 | William Balikwisha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.01 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 34 | 6.64 | |
| 17 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Defender | 3 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 59 | 6.49 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 49 | 7.17 | |
| 24 | Lukasz Lakomy | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 54 | 39 | 72.22% | 2 | 1 | 75 | 7.82 | |
| 34 | Roggerio Nyakossi | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 5.97 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 7 | 3 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 33 | 8.1 | |
| 14 | Henok Teklab | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 99 | Davis Opoku | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.32 |
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Gauthier Gallon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 27 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 70 | Fabrice Sambu Mansoni | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 0 | 54 | 6.82 | |
| 16 | Roman Kvet | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 51 | 32 | 62.75% | 7 | 1 | 78 | 7.02 | |
| 21 | Kobe Cools | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 54 | 6.82 | |
| 9 | David Tosevski | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 36 | 6.2 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 7.67 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 65 | 6.61 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 69 | 6.11 | |
| 17 | Noah Mbamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 44 | 6.48 | |
| 90 | Mohamed Berte | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 3 | 1 | 59 | 5.98 | |
| 7 | Bryan Goncalves | Defender | 0 | 0 | 2 | 45 | 32 | 71.11% | 3 | 2 | 60 | 6.52 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 24 | 6.47 | |
| 67 | Nail Moutha-Sebtaoui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 6 | Bo De Kerf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

