Kết quả trận Oud Heverlee vs Mechelen, 01h15 ngày 02/02
Oud Heverlee
-0.5 1.08
+0.5 0.70
2.25 0.73
u 0.99
2.08
2.95
3.25
-0.25 1.08
+0.25 0.67
1 0.86
u 0.84
2.55
3.68
2.11
VĐQG Bỉ » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oud Heverlee vs Mechelen hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oud Heverlee vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oud Heverlee vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oud Heverlee vs Mechelen
Jose Martinez Marsa
Ra sân: Noe Dussenne
Redouane Halhal
Kiến tạo: Takuma Ominami
Bill AntonioRa sân: Jose Martinez Marsa
Keano VanrafelghemRa sân: Maxim Kireev
Therence Koudou
2 - 1 Mathis Servais
Keano Vanrafelghem
Ra sân: Oscar Gil Regano
Ra sân: Thibaud Verlinden
2 - 2 Keano Vanrafelghem Kiến tạo: Bouke Boersma
Ra sân: Youssef Maziz
Ra sân: Siebi Schrijvers
Mory KonateRa sân: Kerim Mrabti
Tommy St Jago
Fredrik Hammar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oud Heverlee VS Mechelen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oud Heverlee vs Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Noe Dussenne | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 35 | 7.03 | |
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 42 | 6.95 | |
| 4 | Birger Verstraete | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.26 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 5 | Takuma Ominami | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 23 | 6.89 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 10 | Youssef Maziz | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 36 | 25 | 69.44% | 5 | 1 | 57 | 7.08 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 2 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 6 | 49 | 6.5 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 25 | 6.71 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 37 | 6.58 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 33 | 7.48 | |
| 24 | Lukasz Lakomy | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 47 | 31 | 65.96% | 4 | 0 | 64 | 6.38 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 4 | 3 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 43 | 7.54 | |
| 14 | Henok Teklab | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 2 | 2 | 53 | 6.59 | |
| 99 | Davis Opoku | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 9 | Abdoul Karim Traore | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.98 |
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Kerim Mrabti | Forward | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 44 | 6.81 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 8 | Mory Konate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 2 | 72 | 6.69 | |
| 9 | Myron van Brederode | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 1 | 47 | 6.61 | |
| 17 | Mathis Servais | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 7 | 1 | 55 | 7.66 | |
| 27 | Keano Vanrafelghem | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.01 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 38 | 5.43 | |
| 38 | Bill Antonio | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 7 | Therence Koudou | Defender | 0 | 0 | 2 | 49 | 33 | 67.35% | 4 | 0 | 79 | 6.35 | |
| 10 | Maxim Kireev | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 39 | 6.19 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 2 | Redouane Halhal | Defender | 2 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 59 | 7.16 | |
| 28 | Bouke Boersma | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 2 | 31 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

