Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Oud Heverlee vs Saint Gilloise, 02h45 ngày 25/01
Oud Heverlee
0.92
0.96
0.83
0.84
4.60
3.55
1.70
1.04
0.86
0.91
0.97
VĐQG Bỉ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oud Heverlee vs Saint Gilloise hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oud Heverlee vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oud Heverlee vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oud Heverlee vs Saint Gilloise
Kamiel Van De Perre
Mohammed FuseiniRa sân: Raul Alexander Florucz
Ra sân: Siebi Schrijvers
Besfort ZeneliRa sân: Anouar Ait El Hadj
Ra sân: Henok Teklab
Ra sân: Thibaud Verlinden
Ra sân: Chukwubuikem Ikwuemesi
Ousseynou NiangRa sân: Guilherme Smith
Christian Burgess
Ra sân: Youssef Maziz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oud Heverlee VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oud Heverlee vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Noe Dussenne | Defender | 2 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 56 | 6.69 | |
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Forward | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 41 | 6.57 | |
| 10 | Youssef Maziz | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 0 | 52 | 6.74 | |
| 39 | Sory Kaba | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 7 | 49 | 7.76 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Defender | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 1 | 56 | 6.32 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Defender | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 58 | 8.33 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 6 | Wouter George | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 24 | Lukasz Lakomy | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 6 | 0 | 63 | 7.04 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 14 | Henok Teklab | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 99 | Davis Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 9 | Abdoul Karim Traore | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.12 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 62 | 50 | 80.65% | 2 | 1 | 78 | 7.06 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 52 | 7.3 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 60 | 8.24 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 38 | 6.05 | |
| 48 | Fedde Leysen | Defender | 3 | 0 | 1 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 2 | 84 | 7.36 | |
| 27 | Louis Patris | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 0 | 51 | 6.93 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 1 | 0 | 90 | 7.5 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Forward | 2 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 23 | Besfort Zeneli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 4 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 7 | Mohammed Fuseini | Forward | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 65 | 6.93 | |
| 12 | Promise David | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 24 | 6.36 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 41 | 7.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

