Kết quả trận Oud Heverlee vs Sint-Truidense, 00h15 ngày 23/10
Oud Heverlee
-0.25 1.10
+0.25 0.70
3 1.05
u 0.65
2.30
2.60
3.45
-0 1.10
+0 1.03
1.25 1.00
u 0.70
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oud Heverlee vs Sint-Truidense hôm nay ngày 23/10/2023 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oud Heverlee vs Sint-Truidense tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oud Heverlee vs Sint-Truidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oud Heverlee vs Sint-Truidense
Kiến tạo: Youssef Maziz
Rein Van Helden
Rihito YamamotoRa sân: Rein Van Helden
Rihito Yamamoto
Kiến tạo: Kento Misao
Daiki Hashioka
Frederic AnanouRa sân: Daiki Hashioka
Kahveh ZahiroleslamRa sân: Ryotaro Ito
Ra sân: Jonatan Braut Brunes
Kiến tạo: Nachon Nsingi
Ra sân: Youssef Maziz
Ra sân: Siebi Schrijvers
Ra sân: Nachon Nsingi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oud Heverlee VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oud Heverlee vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.91 | |
| 17 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 18 | Florian Miguel | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 30 | 6.56 | |
| 16 | Maxence Prevot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 88 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 30 | 7.81 | |
| 20 | Hamza Mendyl | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.63 | |
| 77 | Thibault Vlietinck | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 45 | 6.73 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 9 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.78 | |
| 43 | Nachon Nsingi | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 7.04 | |
| 23 | Joel Schingtienne | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.78 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 59 | 6.01 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Defender | 2 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 11 | Fatih Kaya | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 5.89 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 5.75 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.51 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 44 | 6.67 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 46 | 6.01 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 5.32 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 41 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

