Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Oud Heverlee vs Standard Liege, 01h45 ngày 01/09
Oud Heverlee
0.90
1.00
0.80
0.91
1.75
3.40
3.80
1.07
0.79
0.40
1.75
VĐQG Bỉ » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oud Heverlee vs Standard Liege hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oud Heverlee vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oud Heverlee vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oud Heverlee vs Standard Liege
Ra sân: Siebi Schrijvers
Kiến tạo: Ezechiel Banzuzi
Ra sân: Thibault Vlietinck
Grejohn KieyRa sân: Kuavita L.
Kiến tạo: Youssef Maziz
Bosko Sutalo
Viktor DjukanovicRa sân: Ilay Camara
Sotiris AlexandropoulosRa sân: Marko Bulat
Henry LawrenceRa sân: Bosko Sutalo
Ra sân: Konan Ignace Jocelyn N’dri
Ra sân: Hamza Mendyl
Nathan Ngoy
Mohamed BadamosiRa sân: Soufiane Benjdida
Isaac Price
Ra sân: William Balikwisha
Henry Lawrence
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oud Heverlee VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oud Heverlee vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Birger Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 3 | 4 | 71 | 7.5 | |
| 14 | Federico Ricca | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 4 | 72 | 7.3 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 5 | Takuma Ominami | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 3 | 73 | 7.7 | |
| 10 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 34 | 23 | 67.65% | 12 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 20 | Hamza Mendyl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 77 | Thibault Vlietinck | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 21 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 15 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 7 | Mickael Biron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 3 | Antef Tsoungui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 3 | 11 | 7 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 4 | 47 | 7.2 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | David Bates | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 11 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 24 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 4 | Bosko Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 6 | Sotiris Alexandropoulos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 88 | Henry Lawrence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Marko Bulat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 19 | Mohamed Badamosi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 40 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Viktor Djukanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 32 | Kuavita L. | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 13 | 6.8 | ||
| 17 | Ilay Camara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 21 | Soufiane Benjdida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 16 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

