Kết quả trận Oud Heverlee vs Westerlo, 22h00 ngày 07/03
Oud Heverlee
-0 0.76
+0 1.02
2.75 0.81
u 0.91
2.23
2.52
3.55
-0 0.76
+0 0.98
1.25 0.92
u 0.78
2.72
3
2.28
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oud Heverlee vs Westerlo hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oud Heverlee vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oud Heverlee vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oud Heverlee vs Westerlo
0 - 1 Emin Bayram Kiến tạo: Dogucan Haspolat
Andreas Jungdal
Shunsuke SaitoRa sân: Allahyar Sayyadmanesh
Ra sân: Kyan Vaesen
Ra sân: Henok Teklab
Arthur Piedfort
Afonso PatraoRa sân: Bi Irie Fernand Goure
Ra sân: Chukwubuikem Ikwuemesi
Ra sân: Siebi Schrijvers
Thomas Van den KeybusRa sân: Isa Sakamoto
Serhiy SydorchukRa sân: Arthur Piedfort
Ra sân: Birger Verstraete
Shunsuke Saito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oud Heverlee VS Westerlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oud Heverlee vs Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 4 | 0 | 49 | 6.53 | |
| 4 | Birger Verstraete | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 43 | 6.43 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 16 | Maxence Prevot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 6 | 0 | 17 | 6.85 | |
| 10 | Youssef Maziz | Midfielder | 3 | 0 | 6 | 29 | 16 | 55.17% | 15 | 2 | 61 | 7.23 | |
| 39 | Sory Kaba | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.07 | |
| 21 | William Balikwisha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 8 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 4 | 61 | 7.46 | |
| 17 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 22 | 7.09 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Defender | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 44 | 5.99 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 2 | 52 | 6.52 | |
| 34 | Roggerio Nyakossi | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 58 | 6.6 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 20 | 5.73 | |
| 14 | Henok Teklab | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 7 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 9 | Abdoul Karim Traore | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.92 |
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 4 | 46 | 6.98 | |
| 8 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 45 | 7.52 | |
| 5 | Seiji Kimura | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 3 | 39 | 7.17 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 48 | 7.27 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 4 | 42 | 7.57 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 16 | 44.44% | 0 | 0 | 43 | 7.38 | |
| 29 | Bi Irie Fernand Goure | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 4 | 21 | 6.66 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 37 | 7.12 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 38 | 7.29 | |
| 10 | Afonso Patrao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 38 | Shunsuke Saito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 13 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

