Kết quả trận Oxford United vs Barnsley, 02h45 ngày 24/01
Oxford United
-0 0.70
+0 1.00
2.75 0.90
u 0.70
2.10
2.80
3.47
-0 0.70
+0 1.05
1 0.64
u 0.96
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Barnsley hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Barnsley
0 - 1 Sam Long(OW)
Ra sân: Sam Long
Jonathan Russell
Ra sân: Joe Bennett
Sam CosgroveRa sân: Adam Phillips
Ra sân: Fin Stevens
Maël de Gevigney
Barry CotterRa sân: Herbie Kane
Max WattersRa sân: Devante Dewar Cole
Sam Cosgrove
Ra sân: Marcus McGuane
Corey O Keeffe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Barnsley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Barnsley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joe Bennett | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6 | ||
| 2 | Sam Long | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 22 | 5.61 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 16 | 6.15 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 1 | 0 | 48 | 6.34 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 48 | 6.05 | |
| 18 | Marcus McGuane | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 29 | 6.14 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 36 | 5.85 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 39 | 66.1% | 0 | 4 | 64 | 6.05 | |
| 14 | Oisin Smyth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.12 | |
| 16 | Tyler Burey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 1 | 38 | 5.48 | |
| 15 | Fin Stevens | Defender | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 5.93 |
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Adam Phillips | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.19 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 20 | 6.64 | |
| 7 | Nicky Cadden | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 5 | 1 | 32 | 6.38 | |
| 45 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 23 | 6.29 | |
| 22 | Corey O Keeffe | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 13 | 6.36 | |
| 8 | Herbie Kane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 39 | 6.55 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 20 | 48.78% | 0 | 0 | 56 | 6.18 | |
| 3 | Jonathan Russell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 4 | 35 | 6.86 | |
| 41 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 2 | 48 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

