Kết quả trận Oxford United vs Barnsley, 02h45 ngày 24/01

Vòng 27
02:45 ngày 24/01/2024
Oxford United
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Barnsley
Địa điểm: Kassem Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.95
+0.5
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 11
2-0
12 16
2-1
8.5 22
3-1
16 54
3-2
23 40
4-2
58 82
4-3
129 154
0-0
15
1-1
6.9
2-2
13
3-3
50
4-4
220
AOS
23

Hạng 3 Anh » 42

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Barnsley hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Barnsley

Oxford United Oxford United
Phút
Barnsley Barnsley
29'
match phan luoi 0 - 1 Sam Long(OW)
Oisin Smyth
Ra sân: Sam Long
match change
35'
37'
match yellow.png Jonathan Russell
Greg Leigh
Ra sân: Joe Bennett
match change
45'
46'
match change Sam Cosgrove
Ra sân: Adam Phillips
Ciaron Brown match yellow.png
49'
Tyler Burey
Ra sân: Fin Stevens
match change
61'
64'
match yellow.png Maël de Gevigney
68'
match change Barry Cotter
Ra sân: Herbie Kane
74'
match change Max Watters
Ra sân: Devante Dewar Cole
77'
match yellow.png Sam Cosgrove
Joshua McEachran
Ra sân: Marcus McGuane
match change
78'
82'
match yellow.png Corey O Keeffe
Oisin Smyth match yellow.png
88'
Ruben Rodrigues match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Barnsley

Oxford United Oxford United
Barnsley Barnsley
2
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
4
17
 
Tổng cú sút
 
11
0
 
Sút trúng cầu môn
 
2
17
 
Sút ra ngoài
 
9
3
 
Cản sút
 
2
18
 
Sút Phạt
 
14
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
509
 
Số đường chuyền
 
338
72%
 
Chuyền chính xác
 
58%
12
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
4
33
 
Đánh đầu
 
48
19
 
Đánh đầu thành công
 
21
1
 
Cứu thua
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
9
7
 
Đánh chặn
 
3
38
 
Ném biên
 
32
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Cản phá thành công
 
9
3
 
Thử thách
 
10
160
 
Pha tấn công
 
97
78
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Greg Leigh
6
Joshua McEachran
16
Tyler Burey
14
Oisin Smyth
4
Jordan Thorniley
13
Simon Eastwood
17
James Henry
Oxford United Oxford United 3-4-2-1
3-1-4-2 Barnsley Barnsley
1
Cumming
3
Brown
5
Moore
2
Long
12
Bennett
18
McGuane
8
Brannaga...
15
Stevens
19
Goodrham
20
Rodrigue...
9
Harris
1
Roberts
2
Williams
6
Gevigney
41
Shepherd
3
Russell
22
Keeffe
30
Phillips
8
Kane
7
Cadden
45
Mcatee
44
Cole

Substitutes

17
Barry Cotter
9
Sam Cosgrove
36
Max Watters
4
Kacper Lopata
23
Ben Killip
40
Aaron Atkinson
68
Jonathan Bland
Đội hình dự bị
Oxford United Oxford United
Greg Leigh 22
Joshua McEachran 6
Tyler Burey 16
Oisin Smyth 14
Jordan Thorniley 4
Simon Eastwood 13
James Henry 17
Oxford United Barnsley
17 Barry Cotter
9 Sam Cosgrove
36 Max Watters
4 Kacper Lopata
23 Ben Killip
40 Aaron Atkinson
68 Jonathan Bland

Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Barnsley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 4
12 Phạm lỗi 10.33
2.67 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2.67
34.33% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 1.2
3.2 Sút trúng cầu môn 3.3
10 Phạm lỗi 11.7
4.3 Phạt góc 4.3
1.2 Thẻ vàng 2
37.4% Kiểm soát bóng 46%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Oxford United (44trận)
Chủ Khách
Barnsley (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
5
8
HT-H/FT-T
1
5
4
1
HT-B/FT-T
0
0
3
1
HT-T/FT-H
2
2
0
2
HT-H/FT-H
5
3
5
2
HT-B/FT-H
1
1
1
3
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
4
3
HT-B/FT-B
8
3
3
2

Oxford United Oxford United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Joe Bennett 0 0 0 14 7 50% 0 1 25 6
2 Sam Long Defender 1 0 0 14 9 64.29% 0 3 22 5.61
22 Greg Leigh Defender 0 0 0 12 6 50% 1 2 16 6.15
8 Cameron Brannagan Midfielder 0 0 0 40 24 60% 1 0 48 6.34
9 Mark Harris Tiền vệ công 2 1 1 10 8 80% 0 0 18 6.22
5 Elliott Jordan Moore Defender 0 0 0 45 38 84.44% 0 2 48 6.05
18 Marcus McGuane Midfielder 1 0 0 24 20 83.33% 0 1 31 6.1
20 Ruben Rodrigues Tiền vệ công 0 0 0 20 11 55% 0 1 29 6.14
1 Jamie Cumming Thủ môn 0 0 0 31 18 58.06% 0 0 36 5.85
3 Ciaron Brown Defender 0 0 1 59 39 66.1% 0 4 64 6.05
14 Oisin Smyth Midfielder 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 37 6.12
16 Tyler Burey Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
19 Tyler Goodrham Tiền vệ công 0 0 0 23 12 52.17% 1 1 38 5.48
15 Fin Stevens Defender 2 0 1 16 10 62.5% 0 0 25 5.93

Barnsley Barnsley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Adam Phillips Midfielder 0 0 1 22 15 68.18% 1 1 26 6.37
9 Sam Cosgrove Forward 0 0 0 4 2 50% 0 2 10 6.19
1 Liam Roberts Thủ môn 0 0 0 19 8 42.11% 0 1 20 6.64
7 Nicky Cadden Defender 1 0 1 20 11 55% 5 1 32 6.38
45 John Mcatee Tiền đạo thứ 2 2 0 0 14 10 71.43% 1 1 23 6.29
22 Corey O Keeffe Defender 0 0 1 29 18 62.07% 2 2 45 6.8
44 Devante Dewar Cole Tiền vệ công 1 0 0 9 6 66.67% 0 3 13 6.36
8 Herbie Kane Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 21 77.78% 4 1 39 6.55
2 Jordan Williams Defender 0 0 0 41 20 48.78% 0 0 56 6.18
3 Jonathan Russell Midfielder 1 0 0 27 24 88.89% 0 0 37 6.61
6 Maël de Gevigney Defender 0 0 0 26 14 53.85% 1 4 35 6.86
41 Jack Shepherd Defender 0 0 0 36 20 55.56% 0 2 48 6.37

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ