Kết quả trận Oxford United vs Birmingham City, 22h00 ngày 31/01
Oxford United
+0.25 1.05
-0.25 0.80
2.25 0.77
u 0.95
3.05
2.04
3.25
+0.25 1.05
-0.25 1.14
1 0.98
u 0.72
3.73
2.68
2.01
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Birmingham City hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Birmingham City
0 - 1 Myles Peart-Harris(OW)
Ra sân: Jamie McDonnell
Ra sân: Matthew Phillips
Ra sân: Mark Harris
Jay Stansfield
August PriskeRa sân: Jay Stansfield
Carlos VicenteRa sân: Patrick Roberts
Tomoki Iwata
Bright Osayi SamuelRa sân: Tomoki Iwata
Ra sân: Stanley Mills
0 - 2 Marvin Ducksch Kiến tạo: Carlos Vicente
Thomas Glyn DoyleRa sân: Marvin Ducksch
Scott WrightRa sân: Ibrahim Osman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 2 | Sam Long | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 31 | 62% | 1 | 3 | 69 | 6.7 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 50 | 39 | 78% | 6 | 0 | 65 | 6.76 | |
| 29 | Ben Davies | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 3 | 62 | 6.76 | |
| 9 | Mark Harris | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 31 | 5.88 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 1 | 2 | 44 | 6.39 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 3 | 44 | 5.79 | |
| 15 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 3 | 47 | 6.48 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 24 | 6.11 | |
| 5 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 30 | 6.26 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 38 | Jamie McDonnell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 17 | 6.13 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 2 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 43 | 7.47 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 11 | Scott Wright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 59 | 6.36 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 69 | 7.03 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 60 | 6.62 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 66 | 50 | 75.76% | 7 | 2 | 96 | 7.65 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 1 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 5 | 93 | 7.55 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.19 | |
| 29 | August Priske | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.38 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 27 | 60% | 0 | 0 | 61 | 7.79 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 84 | 6.98 | |
| 17 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 56 | 7.62 | |
| 23 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 20 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

