Kết quả trận Oxford United vs Bristol City, 22h00 ngày 17/01
Oxford United
+0.5 0.68
-0.5 1.10
2.5 0.97
u 0.75
3.10
2.10
3.10
+0.25 0.68
-0.25 1.11
1 0.92
u 0.78
3.65
2.6
2.1
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Bristol City hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Bristol City
Sam Morsy
George EarthyRa sân: Scott Twine
Ra sân: Yunus Emre Konak
Robert Dickie
Sinclair ArmstrongRa sân: Emil Ris Jakobsen
Yu HirakawaRa sân: Anis Mehmeti
Cameron PringRa sân: Neto Borges
Cameron Pring
Ra sân: Myles Peart-Harris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 2 | Sam Long | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 19 | 55.88% | 2 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 4 | Will Vaulks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 6.54 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 3 | 52 | 7.74 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 8 | 0 | 54 | 6.82 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 1 | 5 | 46 | 6.25 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 0 | 0 | 2 | 42 | 28 | 66.67% | 3 | 2 | 80 | 7.81 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 20 | 4 | 20% | 5 | 2 | 51 | 6.59 | |
| 5 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 26 | 6.02 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 43 | 74.14% | 0 | 7 | 79 | 7.73 | |
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 0 | 87 | 6.52 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 40 | 68.97% | 0 | 5 | 70 | 7.14 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 7 | 1 | 50 | 6.18 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 55 | 6.94 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 7 | 75 | 7.87 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 25 | 64.1% | 1 | 3 | 52 | 6.38 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 44 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

