Kết quả trận Oxford United vs Millwall, 22h00 ngày 01/11
Oxford United
-0 0.93
+0 0.93
2.25 0.92
u 0.78
2.60
2.40
3.20
-0 0.93
+0 0.78
0.75 0.63
u 1.07
3.35
3.02
1.92
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Millwall hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Millwall
0 - 1 Thierno Ballo Kiến tạo: Ryan Leonard
Camiel NeghliRa sân: Femi Azeez
Kiến tạo: Stanley Mills
Aidomo EmakhuRa sân: Luke James Cundle
Billy MitchellRa sân: Derek Mazou Sacko
Ra sân: Jack Currie
1 - 2 Jake Cooper
Ra sân: Will Lankshear
Ra sân: Will Vaulks
Ra sân: Filip Krastev
Ra sân: Stanley Mills
Wes HardingRa sân: Ryan Leonard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 2 | 60 | 6.39 | |
| 4 | Will Vaulks | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 4 | 3 | 68 | 6.33 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 28 | 6.36 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 1 | 50 | 7.41 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 6 | 52 | 6.77 | |
| 23 | Siriki Dembele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7.14 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 35 | 6.28 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 12 | 63 | 7.33 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 4 | 3 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 8 | 0 | 63 | 6.85 | |
| 50 | Filip Krastev | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 40 | 6.63 | |
| 16 | Nik Prelec | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.11 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 33 | 6.33 | |
| 12 | Luke Harris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 12 | 44.44% | 3 | 3 | 42 | 6.89 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 5.95 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Defender | 1 | 1 | 1 | 43 | 23 | 53.49% | 1 | 3 | 74 | 7.96 | |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 7 | 26.92% | 0 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 2 | 1 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 6 | 68 | 7.55 | |
| 24 | Casper De Norre | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 63 | 6.52 | |
| 45 | Wes Harding | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.03 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 33 | 6.27 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 3 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 25 | Luke James Cundle | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 34 | 7.04 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 18 | 6.77 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 2 | 45 | 6.33 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 49 | Derek Mazou Sacko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 2 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 7 | 55 | 7.09 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 8 | 27 | 6.63 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 61 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

