Kết quả trận Oxford United vs Millwall, 22h00 ngày 01/11

Vòng 13
22:00 ngày 01/11/2025
Oxford United
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Millwall
Địa điểm: Kassem Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.909
-0.5
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.943
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 7.2
2-0
13 13
2-1
10 34
3-1
26 120
3-2
42 95
4-2
150 150
4-3
225 225
0-0
8.2
1-1
5.7
2-2
16
3-3
105
4-4
225
AOS
60

Hạng nhất Anh » 43

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Millwall hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Millwall

Oxford United Oxford United
Phút
Millwall Millwall
11'
match goal 0 - 1 Thierno Ballo
Kiến tạo: Ryan Leonard
35'
match change Camiel Neghli
Ra sân: Femi Azeez
Cameron Brannagan 1 - 1
Kiến tạo: Stanley Mills
match goal
45'
61'
match change Aidomo Emakhu
Ra sân: Luke James Cundle
61'
match change Billy Mitchell
Ra sân: Derek Mazou Sacko
Greg Leigh
Ra sân: Jack Currie
match change
62'
66'
match goal 1 - 2 Jake Cooper
Nik Prelec
Ra sân: Will Lankshear
match change
73'
Przemyslaw Placheta
Ra sân: Will Vaulks
match change
73'
Luke Harris
Ra sân: Filip Krastev
match change
73'
Siriki Dembele
Ra sân: Stanley Mills
match change
82'
Przemyslaw Placheta 2 - 2 match goal
90'
90'
match change Wes Harding
Ra sân: Ryan Leonard

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Millwall

Oxford United Oxford United
Millwall Millwall
5
 
Phạt góc
 
8
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
5
3
 
Cản sút
 
2
14
 
Sút Phạt
 
5
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
366
 
Số đường chuyền
 
381
66%
 
Chuyền chính xác
 
69%
5
 
Phạm lỗi
 
14
0
 
Việt vị
 
4
13
 
Đánh đầu
 
1
34
 
Đánh đầu thành công
 
35
2
 
Cứu thua
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
5
33
 
Ném biên
 
25
0
 
Dội cột/xà
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
13
6
 
Thử thách
 
9
1
 
Successful center
 
3
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
17
 
Long pass
 
19
93
 
Pha tấn công
 
94
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Greg Leigh
7
Przemyslaw Placheta
16
Nik Prelec
23
Siriki Dembele
12
Luke Harris
21
Matt Ingram
29
Ben Davies
9
Mark Harris
20
Tom Bradshaw
Oxford United Oxford United 4-1-4-1
4-2-3-1 Millwall Millwall
1
Cumming
26
Currie
3
Brown
6
Helik
2
Long
4
Vaulks
50
Krastev
8
Brannaga...
14
Keersmae...
17
Mills
27
Lankshea...
15
Crocombe
18
Leonard
4
Crama
5
Cooper
3
Sturge
24
Norre
49
Sacko
11
Azeez
25
Cundle
7
Ballo
9
Ivanovic

Substitutes

22
Aidomo Emakhu
45
Wes Harding
10
Camiel Neghli
8
Billy Mitchell
6
Caleb Taylor
23
Joe Bryan
43
Joel Colem
31
Raees Bangura-Williams
17
Macaulay Langstaff
Đội hình dự bị
Oxford United Oxford United
Greg Leigh 22
Przemyslaw Placheta 7
Nik Prelec 16
Siriki Dembele 23
Luke Harris 12
Matt Ingram 21
Ben Davies 29
Mark Harris 9
Tom Bradshaw 20
Oxford United Millwall
22 Aidomo Emakhu
45 Wes Harding
10 Camiel Neghli
8 Billy Mitchell
6 Caleb Taylor
23 Joe Bryan
43 Joel Colem
31 Raees Bangura-Williams
17 Macaulay Langstaff

Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Millwall

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
12 Phạm lỗi 16
5.33 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
41.33% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 1
3.7 Sút trúng cầu môn 3.6
10 Phạm lỗi 13.4
5.1 Phạt góc 5.7
1.3 Thẻ vàng 1.4
37.7% Kiểm soát bóng 44.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Oxford United (46trận)
Chủ Khách
Millwall (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
10
4
HT-H/FT-T
1
5
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
3
0
2
HT-H/FT-H
5
3
3
6
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
5
7
HT-B/FT-B
8
3
2
3

Oxford United Oxford United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Sam Long Defender 0 0 0 34 22 64.71% 1 2 60 6.39
4 Will Vaulks Midfielder 1 0 1 45 35 77.78% 4 3 68 6.33
22 Greg Leigh Defender 1 0 0 14 8 57.14% 0 2 28 6.36
8 Cameron Brannagan Midfielder 4 2 0 38 28 73.68% 1 1 50 7.41
6 Michal Helik Defender 0 0 1 36 23 63.89% 0 6 52 6.77
23 Siriki Dembele Midfielder 0 0 0 4 4 100% 1 0 8 6.19
7 Przemyslaw Placheta Midfielder 2 1 1 2 2 100% 1 0 10 7.14
1 Jamie Cumming Thủ môn 0 0 0 30 16 53.33% 0 0 35 6.28
3 Ciaron Brown Defender 0 0 1 37 23 62.16% 0 12 63 7.33
14 Brian De Keersmaecker Midfielder 4 3 2 41 32 78.05% 8 0 63 6.85
50 Filip Krastev Midfielder 0 0 2 20 13 65% 0 2 40 6.63
16 Nik Prelec Forward 0 0 0 4 1 25% 0 1 6 6.11
26 Jack Currie Defender 1 0 0 15 9 60% 0 2 33 6.33
12 Luke Harris Midfielder 0 0 0 8 6 75% 0 0 10 6.17
17 Stanley Mills Midfielder 1 0 1 27 12 44.44% 3 3 42 6.89
27 Will Lankshear Forward 0 0 0 9 8 88.89% 1 0 17 5.95

Millwall Millwall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Ryan Leonard Defender 1 1 1 43 23 53.49% 1 3 74 7.96
15 Max Crocombe Thủ môn 0 0 0 26 7 26.92% 0 0 39 6.08
5 Jake Cooper Defender 2 1 0 48 35 72.92% 0 6 68 7.55
24 Casper De Norre Midfielder 1 0 0 49 41 83.67% 0 1 63 6.52
45 Wes Harding Defender 0 0 0 1 0 0% 0 1 3 6.03
8 Billy Mitchell Midfielder 0 0 0 28 22 78.57% 2 2 33 6.27
7 Thierno Ballo Forward 3 1 0 22 17 77.27% 1 0 46 6.8
25 Luke James Cundle Midfielder 1 0 2 21 16 76.19% 4 1 34 7.04
11 Femi Azeez Midfielder 1 0 0 7 4 57.14% 1 2 18 6.77
10 Camiel Neghli Midfielder 0 0 0 29 21 72.41% 3 2 45 6.33
22 Aidomo Emakhu Forward 0 0 1 8 5 62.5% 2 0 16 6.48
49 Derek Mazou Sacko Midfielder 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 23 6.19
4 Tristan Crama Defender 2 1 0 33 24 72.73% 1 7 55 7.09
9 Mihailo Ivanovic Forward 0 0 0 14 7 50% 1 8 27 6.63
3 Zak Sturge Defender 0 0 1 33 25 75.76% 0 2 61 6.16

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ