Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Oxford United vs Norwich City, 02h45 ngày 11/02
Oxford United
1.08
0.82
0.95
0.91
2.88
3.30
2.30
1.00
0.90
0.94
0.90
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Norwich City hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Norwich City
0 - 1 Mohamed Toure Kiến tạo: Daniel Grimshaw
0 - 2 Mohamed Toure Kiến tạo: Benjamin Chrisene
Ra sân: Przemyslaw Placheta
Ra sân: Sam Long
0 - 3 Mohamed Toure
Benjamin Chrisene
Ra sân: Aidomo Emakhu
Edmond-Paris MaghomaRa sân: Anis Ben Slimane
Mathias KvistgaardenRa sân: Mohamed Toure
Ra sân: Cameron Brannagan
Ra sân: Mark Harris
Ali AhmedRa sân: Liam Gibbs
Jack StaceyRa sân: Kellen Fisher
Jacob WrightRa sân: Kenny Mclean
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 5.82 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 41 | 5.87 | |
| 6 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 5 | 44 | 6.24 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 26 | 5.63 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 32 | Jeon Se-jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 4.72 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 40 | 6.06 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 5.73 | |
| 10 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 4.81 | |
| 17 | Stanley Mills | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 2 | 22 | 6.61 | |
| 37 | Christ Makosso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 3 | 46 | 6.06 | |
| 38 | Jamie McDonnell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 32 | 6.29 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 48 | 73.85% | 1 | 0 | 73 | 6.66 | |
| 26 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 53 | 6.83 | |
| 32 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 30 | 7.15 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 2 | 3 | 64 | 7.54 | |
| 25 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 35 | 7.18 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 37 | Mohamed Toure | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 9.39 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 70 | 7.85 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 54 | 7.23 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 39 | 6.96 | |
| 15 | Ruairi McConville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 40 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

