Kết quả trận Oxford United vs Queens Park Rangers (QPR), 02h45 ngày 21/01
Oxford United
-0.25 0.95
+0.25 0.83
2.25 0.87
u 0.85
2.18
2.80
3.20
-0 0.95
+0 1.06
1 0.99
u 0.71
2.9
3.4
2
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Queens Park Rangers (QPR)
Ra sân: Michal Helik
Karamoko Dembele
Paul Smyth
Rhys Norrington-DaviesRa sân: Joao Henrique Mendes da Silva
Ra sân: Will Lankshear
Ra sân: Will Vaulks
Sam FieldRa sân: Isaac Hayden
Rayan KolliRa sân: Richard Kone
Ra sân: Stanley Mills
Harvey ValeRa sân: Karamoko Dembele
Ra sân: Myles Peart-Harris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Defender | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 4 | Will Vaulks | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 4 | 50 | 6.87 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 50 | 6.88 | |
| 9 | Mark Harris | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 6 | 57 | 7.29 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 32 | 6.63 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 15 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 28 | 6.55 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.15 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 15 | Isaac Hayden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 34 | 6.49 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 1 | 1 | 3 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.75 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 4 | 50 | 6.99 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 5 | 1 | 36 | 6.68 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 34 | 6.68 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 43 | 6.41 | |
| 28 | Joao Henrique Mendes da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 23 | Daniel Bennie | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 16 | 6.32 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 31 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

